tradingkey.logo

Centrus Energy Corp

LEU
263.470USD
+21.580+8.91%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.80BVốn hóa
39.46P/E TTM

Centrus Energy Corp

263.470
+21.580+8.91%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Centrus Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Centrus Energy Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 10 trong ngành Uranium.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 291.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Centrus Energy Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 10
Xếp hạng tổng thể
152 / 4521
Ngành
Uranium

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Centrus Energy Corp

Điểm mạnhRủi ro
Centrus Energy Corp. is a supplier of nuclear fuel components for the nuclear power industry. Its segments include Low-Enriched Uranium (LEU) and Technical Solutions. Its LEU segment supplies various components of nuclear fuel to commercial customers from its global network of suppliers. The LEU segment consists of two components: SWU and natural uranium hexafluoride. It supplies LEU and its components to both domestic and international utilities for use in nuclear reactors worldwide. It provides LEU from multiple sources, including its inventory, medium- and long-term supply contracts, and spot purchases. It also sells natural uranium hexafluoride and occasionally sells uranium concentrates. The Technical Solutions segment provides advanced engineering, design, and manufacturing services to government and private sector customers. It is deploying uranium enrichment and other capabilities necessary to produce advanced nuclear fuel to power existing reactors around the world.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 442.00M USD.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 50.44% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 442.00M USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 13.21, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 16.36M, tăng 3.54% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 563.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.53.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
291.668
Giá mục tiêu
+10.70%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Centrus Energy Corp là 8.10, xếp hạng 1 trong tổng số 10 trong ngành Uranium. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 74.90M, phản ánh mức tăng 29.81% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 178.00% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.10
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.30

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.36

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

5.63

Lợi nhuận cổ đông

7.19

Định giá công ty của Centrus Energy Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Centrus Energy Corp là 7.14, xếp hạng 9 trong tổng số 10 trong ngành Uranium. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 39.45, thấp hơn 78.35% so với mức đỉnh gần đây là 70.37 và cao hơn 84.41% so với mức đáy gần đây là 6.15.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.14
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/10
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Centrus Energy Corp là 7.63, xếp hạng 7 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Mức giá mục tiêu trung bình là 282.00, với mức cao là 390.00 và mức thấp là 117.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.63
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
291.668
Giá mục tiêu
+10.70%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

12
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Centrus Energy Corp
LEU
16
Cameco Corp
CCJ
15
Uranium Energy Corp
UEC
9
Ur-Energy Inc
URG
9
Denison Mines Corp
DNN
4
enCore Energy Corp
EU
4
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Centrus Energy Corp là 7.24, xếp hạng 4 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 329.21 và mức hỗ trợ tại 214.12, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.90
Thay đổi giá
0.34

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-14.622
Trung lập
RSI(14)
45.373
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
22.559
Trung lập
ATR(14)
32.865
Biến động cao
CCI(14)
-102.726
Bán
Williams %R
71.362
Bán
TRIX(12,20)
-0.060
Bán
StochRSI(14)
73.036
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
260.934
Mua
MA10
281.330
Bán
MA20
294.507
Bán
MA50
274.925
Bán
MA100
298.587
Bán
MA200
232.772
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Bank of Nova Scotia
Star Investors
1.58M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.11M
+8.90%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.07M
+8.81%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
936.52K
+6.68%
State Street Investment Management (US)
890.67K
+16.32%
Van Eck Associates Corporation
780.99K
+25.86%
D. E. Shaw & Co., L.P.
744.81K
+11.58%
Kulayba, L.L.C.
605.00K
-47.64%
American Century Investment Management, Inc.
442.26K
+78.80%
Fidelity Management & Research Company LLC
423.68K
-12.71%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Uranium. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Centrus Energy Corp là 3.25, xếp hạng 7 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Giá trị beta của công ty là 1.24. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Centrus Energy Corp đang dẫn đầu ngành Uranium, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.25
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.22
VaR
+7.26%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+49.29%
Biến động 240 ngày
+104.39%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+13.97%
120 ngày
+14.12%
5 năm
+33.13%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.37%
120 ngày
-16.49%
5 năm
-31.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.06
120 ngày
+1.19
5 năm
+1.04

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+49.29%
3 năm
+54.15%
5 năm
+78.23%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.94
3 năm
+4.50
5 năm
+2.68
Độ lệch
240 ngày
+0.40
3 năm
+0.73
5 năm
+0.31

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+104.39%
5 năm
+87.37%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.20%
5 năm
+2.44%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+202.62%
240 ngày
+202.62%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+65.44%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+65.38%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+8.41%
120 ngày
+6.64%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+152.62%
60 ngày
+116.71%
120 ngày
+71.16%

Đối tác

Uranium
Centrus Energy Corp
Centrus Energy Corp
LEU
7.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cameco Corp
Cameco Corp
CCJ
7.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ur-Energy Inc
Ur-Energy Inc
URG
7.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Denison Mines Corp
Denison Mines Corp
DNN
7.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Energy Fuels Inc
Energy Fuels Inc
UUUU
6.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
enCore Energy Corp
enCore Energy Corp
EU
6.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI