tradingkey.logo
tradingkey.logo

Liberty Global Ltd

LBTYB
13.220USD
-0.225-1.67%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.59BVốn hóa
LỗP/E TTM

Liberty Global Ltd

13.220
-0.225-1.67%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Liberty Global Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Liberty Global Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 43 trên tổng số 54 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Liberty Global Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
43 / 54
Xếp hạng tổng thể
350 / 4547
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Liberty Global Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Liberty Global Ltd. is an international provider of broadband Internet, video, fixed-line telephony and mobile communications services to residential customers and businesses in Europe and are an active investor in the infrastructure, content and technology industries. It also provides technology solutions and finance services. The Company's segments include Liberty Telecom, Liberty Growth and Liberty Services. Liberty Telecom includes converged broadband, video and mobile communications businesses. Liberty Growth invests, grows and rotates capital into scalable businesses across the technology, media/content, sports and infrastructure industries with a portfolio of approximately 70 companies and various funds, including stakes in companies like ITV, Televisa Univision, Plume, EdgeConneX and AtlasEdge, as well as its controlling interest in the Formula E racing series. Liberty Services offers technology and finance service platforms offered by its centralized functions.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -2.23, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.76M, giảm 0.57% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 0.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Liberty Global Ltd là 6.71, xếp hạng 37 trong tổng số 54 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.21B, phản ánh mức giảm 37.62% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 93.68% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.71
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.25

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

3.88

Hiệu quả hoạt động

7.66

Tiềm năng tăng trưởng

6.63

Lợi nhuận cổ đông

7.12

Định giá công ty của Liberty Global Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Liberty Global Ltd là 8.11, xếp hạng 20 trong tổng số 54 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -2.23, thấp hơn -457.12% so với mức đỉnh gần đây là 7.97 và cao hơn -1469.71% so với mức đáy gần đây là -35.03.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.11
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 43/54
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Liberty Global Ltd. Mức trung bình của ngành Dịch vụ viễn thông là 7.33.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Liberty Global Ltd là 8.91, xếp hạng 13 trên tổng số 54 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 14.94 và mức hỗ trợ tại 12.29, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.31
Thay đổi giá
1.6

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.170
Mua
RSI(14)
57.207
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
56.587
Mua
ATR(14)
0.807
Biến động cao
CCI(14)
152.434
Mua
Williams %R
36.226
Mua
TRIX(12,20)
-0.074
Bán
StochRSI(14)
73.706
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
13.157
Mua
MA10
12.815
Mua
MA20
12.854
Mua
MA50
12.510
Mua
MA100
11.548
Mua
MA200
10.662
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Liberty Global Ltd là 3.00, xếp hạng 28 trên tổng số 54 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 13.59%, tương ứng mức giảm 0.18% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 0.00 cổ phần, chiếm 0.00% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Malone (John C)
8.79M
--
Fries (Michael T)
2.88M
--
Bennett (Robert R)
981.87K
--
Gould (Paul A)
51.43K
--
FNY Investment Advisers LLC
5.88K
--
Tower Research Capital LLC
300.00
-21.05%
Geode Capital Management, L.L.C.
329.00
--
UBS Financial Services, Inc.
2.26K
-26.13%
JP Morgan Asset Management
161.00
--
BofA Global Research (US)
7.00
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Liberty Global Ltd là 2.17, xếp hạng 48 trên tổng số 54 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá trị beta của công ty là 0.30. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.17
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.30
VaR
+6.46%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+100.00%
Biến động 240 ngày
--

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+49.71%
120 ngày
--
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.66%
120 ngày
-100.00%
5 năm
-100.00%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.25
120 ngày
--
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+100.00%
3 năm
+100.00%
5 năm
+100.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
--
3 năm
-0.10
5 năm
-0.10
Độ lệch
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
--
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+13.39%
5 năm
+29.25%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
--
240 ngày
--
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+294.79%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+111.03%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYB
5.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AT&T Inc
AT&T Inc
T
8.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Verizon Communications Inc
Verizon Communications Inc
VZ
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
7.93 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
7.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Telephone and Data Systems Inc
Telephone and Data Systems Inc
TDS
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI