Ngày công bố lợi nhuận của LaFayette Acquisition Ord Shs
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
0.05
7054.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng tài sản của LaFayette Acquisition Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của LaFayette Acquisition Ord Shs, tổng tài sản của LaFayette Acquisition Ord Shs là 116.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 853422.54.
Tổng nghĩa vụ của LaFayette Acquisition Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của LaFayette Acquisition Ord Shs, tổng nghĩa vụ của LaFayette Acquisition Ord Shs là 4.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24626.35.
Tổng vốn chủ sở hữu của LaFayette Acquisition Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của LaFayette Acquisition Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của LaFayette Acquisition Ord Shs là 112.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3749100.10.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LaFayette Acquisition Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của LaFayette Acquisition Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7054.55.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LaFayette Acquisition Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của LaFayette Acquisition Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -225.60K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2718.63.