tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sealsq Corp

LAES
Thêm vào danh sách theo dõi
2.870USD
-0.220-7.12%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
639.36MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sealsq Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
405.40%427.69M
541.31%120.94M
1127.32%84.62M
913.87%18.86M
69.95%6.89M
-7.09%1.86M
--4.06M
--2.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
393.54%417.66M
541.31%120.94M
1127.32%84.62M
913.87%18.86M
69.95%6.89M
-7.09%1.86M
--4.06M
--2.00M
-Đầu tư ngắn hạn
--10.03M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
216.16%13.68M
251.20%6.87M
-20.89%4.33M
-48.36%1.96M
123.82%5.47M
3.56%3.79M
--2.44M
--3.66M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
238.41%12.94M
325.75%6.66M
-24.30%3.83M
-54.91%1.56M
127.72%5.05M
2.94%3.47M
--2.22M
--3.37M
-Các khoản phải thu khác
46.31%733.00K
-47.95%203.00K
20.72%501.00K
23.81%390.00K
85.27%415.00K
10.92%315.00K
--224.00K
--284.00K
Hàng tồn kho
41.89%2.01M
-20.49%2.20M
-72.89%1.42M
-70.30%2.77M
-30.35%5.23M
122.82%9.33M
--7.51M
--4.19M
Chi phí trả trước
184.38%1.18M
2.21%695.00K
-56.26%416.00K
-50.69%680.00K
-32.98%951.00K
22.69%1.38M
--1.42M
--1.12M
Tài sản ngắn hạn khác
122.87%5.08M
16.36%2.15M
32.29%2.28M
46200.00%1.85M
57300.00%1.72M
--4.00K
--3.00K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
383.16%449.64M
408.71%132.86M
359.18%93.06M
59.61%26.12M
31.33%20.27M
49.15%16.36M
--15.43M
--10.97M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
136.51%10.01M
5.05%4.41M
-6.12%4.23M
20.69%4.19M
108.61%4.51M
35.00%3.48M
--2.16M
--2.57M
-Tài sản cố định
34.55%24.14M
4.87%18.43M
2.01%17.94M
8.09%17.57M
19.89%17.58M
9.28%16.26M
--14.67M
--14.88M
-Khấu hao lũy kế
3.07%14.13M
4.81%14.02M
4.82%13.71M
4.66%13.38M
4.56%13.08M
3.90%12.78M
--12.51M
--12.30M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--26.61M
--300.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--3.00K
Nợ dài hạn
--31.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
836.03%2.55M
-56.27%841.00K
-91.39%272.00K
-54.64%1.92M
-22.26%3.16M
269.57%4.24M
--4.07M
--1.15M
Tổng tài sản dài hạn
1110.95%54.54M
49.76%9.16M
-41.26%4.50M
-20.70%6.12M
23.14%7.67M
107.14%7.71M
--6.23M
--3.72M
Tổng tài sản
416.76%504.18M
340.59%142.02M
249.26%97.57M
33.88%32.23M
28.98%27.93M
63.84%24.08M
--21.66M
--14.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--7.20M
--1.64M
----
----
----
-11.63%38.00K
--36.00K
--43.00K
Chi phí trích trước
495.50%1.19M
1250.00%81.00K
1438.46%200.00K
-80.00%6.00K
-53.57%13.00K
114.29%30.00K
--28.00K
--14.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-84.55%746.00K
--1.91M
277.78%4.83M
--0.00
-62.12%1.28M
--0.00
--3.37M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--57.00K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
1746.59%1.63M
43.33%43.00K
-29.60%88.00K
-80.89%30.00K
48.81%125.00K
460.71%157.00K
--84.00K
--28.00K
Nợ ngắn hạn khác
9925.00%8.82M
5506.67%1.68M
-29.60%88.00K
-84.62%30.00K
4.17%125.00K
174.65%195.00K
--120.00K
--71.00K
Tổng nợ ngắn hạn
82.05%28.25M
146.69%18.00M
78.01%15.52M
-24.33%7.29M
-17.98%8.72M
17.90%9.64M
--10.63M
--8.18M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
365.95%2.16M
314.22%1.81M
8.92%464.00K
1.63%436.00K
7.58%426.00K
-27.04%429.00K
--396.00K
--588.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
75.01%6.51M
-78.79%4.09M
-72.96%3.72M
31.58%19.28M
32.03%13.76M
-25.00%14.65M
--10.42M
--19.54M
-Nợ dài hạn
-68.15%989.00K
-80.94%3.53M
-75.87%3.10M
34.60%18.52M
36.39%12.87M
-24.32%13.76M
--9.44M
--18.19M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
796.59%5.52M
-25.99%558.00K
-31.02%616.00K
-15.19%754.00K
-9.62%893.00K
-34.15%889.00K
--988.00K
--1.35M
Phúc lợi nhân viên
365.95%2.16M
314.22%1.81M
8.92%464.00K
1.63%436.00K
7.58%426.00K
-27.04%429.00K
--396.00K
--588.00K
Nợ dài hạn khác
648.28%3.47M
314.22%1.81M
8.92%464.00K
1.63%436.00K
7.58%426.00K
-27.04%429.00K
--396.00K
--588.00K
Tổng nợ dài hạn
244.64%14.42M
-70.10%5.89M
-70.50%4.18M
30.73%19.71M
31.13%14.19M
-25.06%15.08M
--10.82M
--20.12M
Tổng các khoản nợ
116.58%42.67M
-11.55%23.89M
-13.98%19.70M
9.25%27.01M
6.79%22.90M
-12.65%24.72M
--21.45M
--28.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
350.99%536.76M
398.84%179.18M
376.86%119.02M
112.51%35.92M
47.85%24.96M
84.14%16.90M
--16.88M
--9.18M
Lợi nhuận giữ lại
-81.58%-76.11M
-96.74%-61.91M
-102.36%-41.91M
-71.80%-31.47M
-18.73%-20.71M
21.71%-18.32M
---17.44M
---23.40M
Vốn dự trữ
353.41%534.77M
399.39%177.86M
376.93%117.94M
112.61%35.62M
65.68%24.73M
126.16%16.75M
--14.93M
--7.41M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
12.40%852.00K
11.60%866.00K
-3.32%758.00K
0.65%776.00K
1.16%784.00K
25.98%771.00K
--775.00K
--612.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
492.71%461.51M
2161.27%118.13M
1447.68%77.86M
909.92%5.22M
2273.11%5.03M
95.26%-645.00K
--212.00K
---13.61M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI