tradingkey.logo

Kyivstar Group Ord Shs

KYIV
12.590USD
+0.060+0.48%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.91BVốn hóa
22.89P/E TTM

Kyivstar Group Ord Shs

12.590
+0.060+0.48%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Kyivstar Group Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Kyivstar Group Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mrs. Betsy Zubrow Cohen
Mrs. Betsy Zubrow Cohen
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
6.01M
+5565353.00%
Mr. R. Maxwell (Max) Smeal
Mr. R. Maxwell (Max) Smeal
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Rochael S. Adranly
Ms. Rochael S. Adranly
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Jan Hopkins Trachtman
Ms. Jan Hopkins Trachtman
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Ellen F. Warren
Ms. Ellen F. Warren
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Walter C. Jones
Mr. Walter C. Jones
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mrs. Betsy Zubrow Cohen
Mrs. Betsy Zubrow Cohen
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
6.01M
+5565353.00%
Mr. R. Maxwell (Max) Smeal
Mr. R. Maxwell (Max) Smeal
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Rochael S. Adranly
Ms. Rochael S. Adranly
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Jan Hopkins Trachtman
Ms. Jan Hopkins Trachtman
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Ellen F. Warren
Ms. Ellen F. Warren
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Walter C. Jones
Mr. Walter C. Jones
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 17 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 17 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
VEON Ltd
89.64%
Cohen (Betsy Zubrow)
2.60%
Sona Asset Management (UK) LLP
0.93%
Barclays Bank PLC
0.65%
SBI Securities Co., Ltd.
0.50%
Khác
5.68%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
VEON Ltd
89.64%
Cohen (Betsy Zubrow)
2.60%
Sona Asset Management (UK) LLP
0.93%
Barclays Bank PLC
0.65%
SBI Securities Co., Ltd.
0.50%
Khác
5.68%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
89.64%
Individual Investor
2.60%
Investment Advisor
2.07%
Hedge Fund
1.21%
Research Firm
0.59%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.54%
Sovereign Wealth Fund
0.11%
Private Equity
0.02%
Khác
3.22%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
108
8.94M
10.29%
--
2025Q4
111
10.46M
4.53%
-13.30M
2025Q3
111
10.83M
4.69%
-12.61M
2025Q2
95
19.74M
73.82%
-1.13M
2025Q1
77
17.44M
65.44%
+3.78M
2024Q4
39
15.39M
59.15%
+15.39M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
VEON Ltd
206.94M
89.64%
+206.94M
--
Aug 14, 2025
Cohen (Betsy Zubrow)
6.01M
2.6%
+5.57M
+1250.64%
Aug 14, 2025
Sona Asset Management (UK) LLP
2.14M
0.93%
+278.86K
+15.00%
Sep 30, 2025
Barclays Bank PLC
1.49M
0.65%
+1.49M
--
Dec 31, 2024
SBI Securities Co., Ltd.
1.16M
0.5%
+952.47K
+461.19%
Sep 30, 2025
CenterBook Partners LP
860.57K
0.37%
+860.57K
--
Sep 30, 2025
D. E. Shaw & Co., L.P.
836.15K
0.36%
-153.85K
-15.54%
Sep 30, 2025
Clearline Capital LP
668.98K
0.29%
+404.03K
+152.49%
Sep 30, 2025
UBS Financial Services, Inc.
587.00K
0.25%
-103.55K
-14.99%
Sep 30, 2025
Schechter Investments
372.38K
0.16%
-57.07K
-13.29%
Mar 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
0.01%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
0%
SPAC and New Issue ETF
0%
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
Tỷ trọng0.01%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng0%
SPAC and New Issue ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI