tradingkey.logo
tradingkey.logo

Kontoor Brands Inc

KTB
69.510USD
-1.660-2.33%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.96BVốn hóa
16.96P/E TTM

Kontoor Brands Inc

69.510
-1.660-2.33%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Kontoor Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Kontoor Brands Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 3 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 92.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Kontoor Brands Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
3 / 36
Xếp hạng tổng thể
89 / 4547
Ngành
Dệt may

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Kontoor Brands Inc

Điểm mạnhRủi ro
Kontoor Brands, Inc. is a global lifestyle apparel company. The Company designs, manufactures, procures, sells and licenses apparel, footwear and accessories. Its lifestyle, outdoor and workwear brands include Wrangler, Lee, and Helly Hansen. The Wrangler brand offers multiple sub-brands, collections and product lines within the Wrangler brand to target specific consumer demographics and consumer end-users, including 20X, Aura from the Women at Wrangler, Cowboy Cut, Premium Patch, Riggs Workwear, Rock 47, Rustler, Wrangler Retro, Wrangler Rugged Wear and Wrangler All Terrain Gear. The Lee segment offers denim, apparel, footwear and accessories for adults and children. The Lee brand offers multiple sub-brands, collections and product lines, including Lee101, Riders, Storm Rider, Lee MVP and Lee X. The Helly Hansen brand is an outdoor and workwear brand. Helly Hansen offers sub-brands, including Helly Hansen Sport and Helly Hansen Workwear.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 20.90% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.59%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.59%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 17.37, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 54.22M, giảm 6.70% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 975.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.56.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
92.667
Giá mục tiêu
+38.33%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Kontoor Brands Inc là 8.64, xếp hạng 6 trong tổng số 36 trong ngành Dệt may. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.02B, phản ánh mức tăng 45.59% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 15.28% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.64
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.42

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.95

Hiệu quả hoạt động

8.81

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.00

Định giá công ty của Kontoor Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Kontoor Brands Inc là 6.67, xếp hạng 24 trong tổng số 36 trong ngành Dệt may. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.37, thấp hơn 24.45% so với mức đỉnh gần đây là 21.61 và cao hơn 48.04% so với mức đáy gần đây là 9.02.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 3/36
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Kontoor Brands Inc là 7.56, xếp hạng 13 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Mức giá mục tiêu trung bình là 94.50, với mức cao là 118.00 và mức thấp là 50.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.56
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
92.667
Giá mục tiêu
+32.65%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

23
Tổng
6
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Kontoor Brands Inc
KTB
9
Lululemon Athletica Inc
LULU
34
Under Armour Inc
UAA
26
VF Corp
VFC
24
Ralph Lauren Corp
RL
20
Levi Strauss & Co
LEVI
16
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Kontoor Brands Inc là 7.51, xếp hạng 5 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 80.24 và mức hỗ trợ tại 62.16, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0.11

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.463
Trung lập
RSI(14)
51.891
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
62.395
Trung lập
ATR(14)
3.219
Biến động thấp
CCI(14)
39.615
Trung lập
Williams %R
68.692
Bán
TRIX(12,20)
0.102
Bán
StochRSI(14)
56.259
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
69.306
Mua
MA10
68.599
Mua
MA20
70.069
Bán
MA50
65.972
Mua
MA100
67.426
Mua
MA200
70.164
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Kontoor Brands Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 97.53%, tương ứng mức giảm 1.15% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.12M cổ phần, chiếm 11.08% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.80% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.02M
-0.41%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.15M
-1.27%
PNC Investments LLC
3.42M
-1.21%
JP Morgan Asset Management
2.30M
+4.02%
State Street Investment Management (US)
2.04M
-0.32%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.41M
-13.41%
Capital World Investors
1.28M
+8.50%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.25M
+0.71%
Fidelity Management & Research Company LLC
1.53M
+64.96%
Jennison Associates LLC
1.12M
+23.44%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dệt may. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Kontoor Brands Inc là 6.35, xếp hạng 15 trên tổng số 36 trong ngành Dệt may. Giá trị beta của công ty là 1.07. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.35
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.08
VaR
+3.87%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+33.37%
Biến động 240 ngày
+44.01%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+20.61%
120 ngày
+20.61%
5 năm
+20.61%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.70%
120 ngày
-9.46%
5 năm
-13.45%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.04
120 ngày
-0.31
5 năm
+0.32

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.37%
3 năm
+45.39%
5 năm
+49.22%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.51
3 năm
+0.53
5 năm
+0.05
Độ lệch
240 ngày
+1.73
3 năm
+0.94
5 năm
+0.67

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+44.01%
5 năm
+42.08%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.66%
5 năm
+2.88%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-48.99%
240 ngày
-48.99%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+53.17%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+38.40%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.34%
120 ngày
+1.37%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+56.34%
60 ngày
+31.16%
120 ngày
+34.26%

Đối tác

Dệt may
Kontoor Brands Inc
Kontoor Brands Inc
KTB
7.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ralph Lauren Corp
Ralph Lauren Corp
RL
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Figs Inc
Figs Inc
FIGS
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
G-III Apparel Group Ltd
G-III Apparel Group Ltd
GIII
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
VF Corp
VF Corp
VFC
7.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gildan Activewear Inc
Gildan Activewear Inc
GIL
7.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI