tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kimbell Royalty Partners LP

KRP
Thêm vào danh sách theo dõi
15.440USD
+0.145+0.95%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.66BVốn hóa
33.52P/E TTM

Kimbell Royalty Partners LP

15.440
+0.145+0.95%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Kimbell Royalty Partners LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Kimbell Royalty Partners LP tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 40 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 19.20.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Kimbell Royalty Partners LP

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
40 / 118
Xếp hạng tổng thể
136 / 4482
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Kimbell Royalty Partners LP

Điểm mạnhRủi ro
Kimbell Royalty Partners, LP is an oil and gas mineral and royalty company. It owns mineral and royalty interests in over 17 million gross acres in 28 states and in onshore basins in the continental United States, including ownership in more than 130,000 gross wells with over 51,000 wells in the Permian Basin. Its properties include the Permian Basin, Mid-Continent, Appalachian, Eagle Ford, Bakken, Terryville/Cotton Valley/Haynesville, and DJ Basin/Rockies/Niobrara. The Permian Basin extends from southeastern New Mexico into West Texas. The Mid-Continent is an area containing fields in Arkansas, Kansas, Louisiana, New Mexico, Oklahoma, Nebraska and Texas and including the Granite Wash, Cleveland, and Mississippi Lime formations. The Appalachian Basin covers most of Pennsylvania, eastern Ohio, West Virginia, western Maryland, eastern Kentucky, central Tennessee, Western Virginia, northwestern Georgia, and northern Alabama. The Eagle Ford shale formation stretches across south Texas.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 17.78% mỗi năm.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.93, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 27.77M, giảm 19.58% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Steven Cohen
Nhà đầu tư ngôi sao Steven Cohen nắm giữ 239.00K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
19.200
Giá mục tiêu
+25.49%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 8.01, xếp hạng 33 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 84.22M, phản ánh mức giảm 6.69% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 77.79% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.01
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.21

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.30

Hiệu quả hoạt động

9.70

Tiềm năng tăng trưởng

5.28

Lợi nhuận cổ đông

7.58

Định giá công ty của Kimbell Royalty Partners LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 6.34, xếp hạng 98 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 33.52, thấp hơn 1008.93% so với mức đỉnh gần đây là 371.76 và cao hơn 934.85% so với mức đáy gần đây là -279.87.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.34
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 40/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 6.86, xếp hạng 72 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 17.00, với mức cao là 24.00 và mức thấp là 12.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.86
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
19.200
Giá mục tiêu
+25.49%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
8
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Kimbell Royalty Partners LP
KRP
6
Chevron Corp
CVX
28
TotalEnergies SE
TTE
27
Shell PLC
SHEL
18
Western Midstream Partners LP
WES
14
Petroleo Brasileiro SA Petrobras
PBR
13
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 9.32, xếp hạng 22 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 16.04 và mức hỗ trợ tại 14.45, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.24
Thay đổi giá
0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.057
Mua
RSI(14)
61.110
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
79.864
Mua
ATR(14)
0.395
Biến động cao
CCI(14)
54.608
Trung lập
Williams %R
13.291
Quá mua
TRIX(12,20)
0.165
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
15.216
Mua
MA10
15.075
Mua
MA20
14.953
Mua
MA50
14.692
Mua
MA100
13.895
Mua
MA200
13.632
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Kimbell Art Foundation
5.14M
--
American Century Investment Management, Inc.
3.08M
+1.76%
EnCap Investments L.P.
2.86M
-37.02%
Ravnaas (Robert Davis)
1.43M
-5.32%
Ravnaas (Robert D)
1.39M
-6.17%
Adage Capital Management, L.P.
1.21M
+32.13%
Taylor (Brett G)
995.08K
-4.48%
UBS Financial Services, Inc.
1.01M
+9.88%
Raymond James & Associates, Inc.
874.68K
-14.91%
Nomura Investment Management Business Trust
847.21K
-1.86%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 8.59, xếp hạng 21 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.28. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.59
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.28
VaR
+2.76%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+24.57%
Biến động 240 ngày
+25.83%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.31%
120 ngày
+4.31%
5 năm
+9.68%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.32%
120 ngày
-5.32%
5 năm
-9.12%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.44
120 ngày
+1.39
5 năm
+0.67

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.57%
3 năm
+33.37%
5 năm
+43.34%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.65
3 năm
+0.05
5 năm
+0.18
Độ lệch
240 ngày
-0.52
3 năm
-0.62
5 năm
-0.21

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+25.83%
5 năm
+33.43%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.00%
5 năm
+2.67%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+193.22%
240 ngày
+193.22%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+20.78%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+24.11%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.90%
120 ngày
+0.82%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+43.03%
60 ngày
+28.04%
120 ngày
+17.00%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Kimbell Royalty Partners LP
Kimbell Royalty Partners LP
KRP
7.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
HF Sinclair Corp
HF Sinclair Corp
DINO
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI