tradingkey.logo
tradingkey.logo

Kimbell Royalty Partners LP

KRP
14.875USD
+0.245+1.67%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
242.95MVốn hóa
24.10P/E TTM

Kimbell Royalty Partners LP

14.875
+0.245+1.67%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Kimbell Royalty Partners LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Kimbell Royalty Partners LP tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 73 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 17.60.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Kimbell Royalty Partners LP

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
73 / 119
Xếp hạng tổng thể
193 / 4542
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Kimbell Royalty Partners LP

Điểm mạnhRủi ro
Kimbell Royalty Partners, LP is an oil and gas mineral and royalty company. It owns mineral and royalty interests in over 17 million gross acres in 28 states and in onshore basins in the continental United States, including ownership in more than 130,000 gross wells with over 51,000 wells in the Permian Basin. Its properties include the Permian Basin, Mid-Continent, Appalachian, Eagle Ford, Bakken, Terryville/Cotton Valley/Haynesville, and DJ Basin/Rockies/Niobrara. The Permian Basin extends from southeastern New Mexico into West Texas. The Mid-Continent is an area containing fields in Arkansas, Kansas, Louisiana, New Mexico, Oklahoma, Nebraska and Texas and including the Granite Wash, Cleveland, and Mississippi Lime formations. The Appalachian Basin covers most of Pennsylvania, eastern Ohio, West Virginia, western Maryland, eastern Kentucky, central Tennessee, Western Virginia, northwestern Georgia, and northern Alabama. The Eagle Ford shale formation stretches across south Texas.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 17.78% mỗi năm.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.58, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 28.97M, giảm 19.42% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 599.29K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
17.600
Giá mục tiêu
+20.30%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 8.01, xếp hạng 34 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 77.08M, phản ánh mức tăng 8.78% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 150.69% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.01
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.21

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.30

Hiệu quả hoạt động

9.70

Tiềm năng tăng trưởng

5.28

Lợi nhuận cổ đông

7.58

Định giá công ty của Kimbell Royalty Partners LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 6.34, xếp hạng 99 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 23.84, thấp hơn 1459.63% so với mức đỉnh gần đây là 371.76 và cao hơn 1274.16% so với mức đáy gần đây là -279.87.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.34
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 73/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 6.86, xếp hạng 69 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 17.00, với mức cao là 24.00 và mức thấp là 12.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.86
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
17.600
Giá mục tiêu
+20.30%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Kimbell Royalty Partners LP
KRP
7
Chevron Corp
CVX
28
TotalEnergies SE
TTE
26
Shell PLC
SHEL
18
Petroleo Brasileiro SA Petrobras
PBR
14
Western Midstream Partners LP
WES
14
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 6.37, xếp hạng 109 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 15.02 và mức hỗ trợ tại 14.26, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.25
Thay đổi giá
0.12

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.066
Trung lập
RSI(14)
59.945
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
68.717
Mua
ATR(14)
0.318
Biến động thấp
CCI(14)
97.236
Trung lập
Williams %R
20.270
Mua
TRIX(12,20)
0.159
Bán
StochRSI(14)
95.363
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
14.608
Mua
MA10
14.581
Mua
MA20
14.536
Mua
MA50
13.965
Mua
MA100
13.208
Mua
MA200
13.546
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 3.00, xếp hạng 68 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 31.01%, tương ứng mức giảm 5.02% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 599.29K cổ phần, chiếm 0.63% tổng số cổ phần, với mức tăng 3.62% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
American Century Investment Management, Inc.
3.03M
+9.23%
EnCap Investments L.P.
4.54M
--
Ravnaas (Robert Davis)
827.57K
-26.37%
Adage Capital Management, L.P.
916.47K
-7.56%
UBS Financial Services, Inc.
918.29K
-24.51%
Taylor (Brett G)
848.35K
-5.95%
Raymond James & Associates, Inc.
1.03M
-4.73%
Nomura Investment Management Business Trust
863.26K
+2.74%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Kimbell Royalty Partners LP là 8.59, xếp hạng 22 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.27. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.59
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.25
VaR
+2.76%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+24.57%
Biến động 240 ngày
+26.99%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.54%
120 ngày
+3.54%
5 năm
+9.68%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.41%
120 ngày
-4.83%
5 năm
-9.12%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.43
120 ngày
+0.90
5 năm
+0.56

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.57%
3 năm
+33.37%
5 năm
+43.34%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.89
3 năm
-0.06
5 năm
+0.06
Độ lệch
240 ngày
+0.07
3 năm
-0.60
5 năm
-0.18

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+26.99%
5 năm
+33.30%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.11%
5 năm
+2.79%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+126.38%
240 ngày
+126.38%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+17.98%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+16.61%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.53%
120 ngày
+0.67%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-16.06%
60 ngày
-14.15%
120 ngày
+8.66%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Kimbell Royalty Partners LP
Kimbell Royalty Partners LP
KRP
6.76 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Infinity Natural Resources Inc
Infinity Natural Resources Inc
INR
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI