tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KRAQU.NB

KRAQU
Thêm vào danh sách theo dõi
10.060USD
+0.020+0.20%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
426.94MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của KRAQU.NB tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--824.62K
--44.15K
--35.58K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--824.62K
--44.15K
--35.58K
Chi phí trả trước
--69.65K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--436.01K
--421.34K
Tổng tài sản ngắn hạn
--894.26K
--480.16K
--456.92K
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
--57.82K
----
----
Tài sản dài hạn khác
--57.82K
----
--421.34K
Tổng tài sản
--347.95M
--480.16K
--456.92K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
--31.83K
--344.42K
--363.43K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--77.37K
--201.75K
--151.75K
-Nợ ngắn hạn
--0.00
--201.75K
--151.75K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--115.78K
--557.54K
--515.18K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--10.35M
----
--515.18K
Tổng các khoản nợ
--20.82M
--557.54K
--515.18K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--0.00
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
---19.86M
---102.38K
---83.26K
Vốn dự trữ
--0.00
--24.14K
--24.28K
Tổng vốn chủ sở hữu
---19.86M
---77.38K
---58.26K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI