Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-koss
/
Koss Corp
KOSS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.950
USD
-0.060
-1.50%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/02, 09:30 (ET)
36.92M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Koss Corp
3.950
-0.060
-1.50%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Ngày công bố lợi nhuận của Koss Corp
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
12.62M
2.93%
EPS(YoY)
-0.09
9.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, tổng doanh thu đạt 12.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.93.
Tài sản ngắn hạn của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, tài sản ngắn hạn là 22.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.
Tổng tài sản của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, tổng tài sản của Koss Corp là 37.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.
Tổng nghĩa vụ của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, tổng nghĩa vụ của Koss Corp là 6.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.63.
Tổng vốn chủ sở hữu của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Koss Corp là 30.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.72.
Giá trị đầu tư ròng của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, giá trị đầu tư ròng của Koss Corp là -120.28K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.38.
Giá trị huy động vốn ròng của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, giá trị huy động vốn ròng của Koss Corp là 305.91K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.64.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.11.
Biên lợi nhuận ròng của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, biên lợi nhuận ròng là -6.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62.
Biên lợi nhuận gộp của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.81.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.22.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.65.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Koss Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Koss Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.