tradingkey.logo

Kosmos Energy Ltd

KOS
1.480USD
+0.175+13.46%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
707.82MVốn hóa
LỗP/E TTM

Kosmos Energy Ltd

1.480
+0.175+13.46%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Kosmos Energy Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Kosmos Energy Ltd tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 63 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 2.04.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật thuận lợi trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Kosmos Energy Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
63 / 119
Xếp hạng tổng thể
202 / 4521
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Kosmos Energy Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Kosmos Energy Ltd. is a deepwater exploration and production company. The Company has diversified oil and gas production from assets offshore Ghana, Equatorial Guinea, Mauritania, Senegal and the Gulf of America. The Company's Ghana operations include Jubilee Field and TEN Fields. The Jubilee Field straddles both the West Cape Three Points and Deepwater Tano blocks. The Company has interests in the Ceiba Field and Okume Complex production assets located offshore Equatorial Guinea. It also has interests in EG-01, EG-24 and S blocks that are located in the southern part of the Gulf of Guinea. Its Greater Tortue Ahmeyim Project is an offshore liquified natural gas project in Mauritania and Senegal. In Senegal, it has participating interests in the Cayar Offshore Profond Block. Its key fields in the Gulf of America include Odd Job, Tornado, Kodiak, Winterfell and Tiberius. It is an operator for the petroleum contract covering Block 5, offshore Sao Tome and Principe in the Gulf of Guinea.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 0.79, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 440.47M, giảm 17.87% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 245.03K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
2.043
Giá mục tiêu
+33.52%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Kosmos Energy Ltd là 5.39, xếp hạng 113 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 310.96M, phản ánh mức giảm 23.75% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 376.38% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.39
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.04

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.02

Hiệu quả hoạt động

5.55

Tiềm năng tăng trưởng

4.81

Lợi nhuận cổ đông

6.57

Định giá công ty của Kosmos Energy Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Kosmos Energy Ltd là 8.88, xếp hạng 7 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -2.14, thấp hơn -2271.17% so với mức đỉnh gần đây là 46.56 và cao hơn -4119.38% so với mức đáy gần đây là -90.48.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 63/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Kosmos Energy Ltd là 7.00, xếp hạng 63 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 2.00, với mức cao là 6.50 và mức thấp là 1.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
2.043
Giá mục tiêu
+33.52%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

69
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Kosmos Energy Ltd
KOS
10
EOG Resources Inc
EOG
35
Diamondback Energy Inc
FANG
32
ConocoPhillips
COP
30
APA Corp (US)
APA
30
Expand Energy Corp
EXE
29
1
2
3
...
14

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Kosmos Energy Ltd là 7.07, xếp hạng 99 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.83 và mức hỗ trợ tại 1.02, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.82
Thay đổi giá
0.25

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(0)
Trung lập(4)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.004
Mua
RSI(14)
57.507
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
38.966
Trung lập
ATR(14)
0.145
Biến động cao
CCI(14)
16.421
Trung lập
Williams %R
45.283
Trung lập
TRIX(12,20)
1.640
Mua
StochRSI(14)
57.370
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.410
Mua
MA10
1.449
Mua
MA20
1.329
Mua
MA50
1.129
Mua
MA100
1.348
Mua
MA200
1.605
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Kosmos Energy Ltd là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 92.09%, tương ứng mức tăng 0.09% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Francisco Garcia Parames, nắm giữ tổng cộng 24.78M cổ phần, chiếm 5.18% tổng số cổ phần, với mức tăng 83.35% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC
34.78M
-5.54%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
33.15M
-0.13%
American Century Investment Management, Inc.
30.38M
-9.08%
Cobas Asset Management, SGIIC, SA
Star Investors
24.78M
+83.51%
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC
Star Investors
21.00M
-1.01%
State Street Investment Management (US)
19.41M
+19.47%
BlackRock Financial Management, Inc.
18.26M
+3.31%
Equinox Partners Investment Management LLC
17.78M
-4.77%
Millennium Management LLC
16.18M
+111.16%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
14.13M
+1.49%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Kosmos Energy Ltd là 4.04, xếp hạng 93 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.88. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.04
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.86
VaR
+6.51%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+69.77%
Biến động 240 ngày
+86.82%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+20.39%
120 ngày
+20.39%
5 năm
+20.39%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-15.03%
120 ngày
-15.03%
5 năm
-21.05%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.54
120 ngày
+0.02
5 năm
+0.15

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+69.77%
3 năm
+89.39%
5 năm
+89.82%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.70
3 năm
-0.29
5 năm
-0.11
Độ lệch
240 ngày
+0.19
3 năm
+0.20
5 năm
+0.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+86.82%
5 năm
+67.65%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+8.65%
5 năm
+17.26%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+3.09%
240 ngày
+3.09%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+101.70%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+67.49%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.10%
120 ngày
+2.22%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+20.65%
60 ngày
+23.98%
120 ngày
+31.56%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Kosmos Energy Ltd
Kosmos Energy Ltd
KOS
6.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matador Resources Co
Matador Resources Co
MTDR
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gulfport Energy Corp
Gulfport Energy Corp
GPOR
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI