tradingkey.logo
tradingkey.logo

Kimberly-Clark Corp

KMB
99.380USD
-0.070-0.07%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.90BVốn hóa
16.32P/E TTM

Kimberly-Clark Corp

99.380
-0.070-0.07%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Kimberly-Clark Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Kimberly-Clark Corp tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 13 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 119.24.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Kimberly-Clark Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
13 / 36
Xếp hạng tổng thể
163 / 4547
Ngành
Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Kimberly-Clark Corp

Điểm mạnhRủi ro
Kimberly-Clark Corporation is engaged in the manufacturing and marketing of a wide range of products made from natural or synthetic fibers and materials using advanced technologies in fibers, nonwovens and absorbency. The Company’s segments include North America (NA), International Personal Care (IPC) and International Family Care and Professional (IFP). Its NA segment offers disposable diapers, training and youth pants, swim pants, baby wipes, and other products. These products are sold under the Huggies, Pull-Ups, GoodNites, Kotex, Poise, Depend, and other brand names. Its IPC segment consists of three categories, such as Baby & Child Care, Adult Care and Feminine Care, including disposable diapers, and other products, and are sold under the Huggies, Kotex, Goodfeel, Intimus, Depend and other brand names. Its IFP segment consists of two categories-Family Care and Professional, including facial and bathroom tissue, and are sold under the Kleenex, Scottex, Wypall and other brand names.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 64.28%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 64.28%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 16.25, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 282.73M, tăng 0.64% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 552.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
119.244
Giá mục tiêu
+21.43%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Kimberly-Clark Corp là 7.48, xếp hạng 13 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.08B, phản ánh mức giảm 17.21% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 11.63% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.48
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.84

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.66

Hiệu quả hoạt động

8.01

Tiềm năng tăng trưởng

7.36

Lợi nhuận cổ đông

7.55

Định giá công ty của Kimberly-Clark Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Kimberly-Clark Corp là 7.00, xếp hạng 22 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 16.25, thấp hơn 74.75% so với mức đỉnh gần đây là 28.39 và cao hơn 1.46% so với mức đáy gần đây là 16.01.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 13/36
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Kimberly-Clark Corp là 6.59, xếp hạng 19 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Mức giá mục tiêu trung bình là 132.00, với mức cao là 162.00 và mức thấp là 100.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.59
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
119.244
Giá mục tiêu
+19.90%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
10
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Kimberly-Clark Corp
KMB
17
Procter & Gamble Co
PG
27
Estee Lauder Companies Inc
EL
26
Colgate-Palmolive Co
CL
22
Coty Inc
COTY
18
elf Beauty Inc
ELF
16
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Kimberly-Clark Corp là 6.66, xếp hạng 16 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 107.98 và mức hỗ trợ tại 93.71, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.76
Thay đổi giá
-0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.625
Bán
RSI(14)
40.384
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
37.712
Trung lập
ATR(14)
2.198
Biến động thấp
CCI(14)
-49.668
Trung lập
Williams %R
75.103
Bán
TRIX(12,20)
-0.325
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
98.902
Mua
MA10
99.063
Mua
MA20
102.282
Bán
MA50
103.260
Bán
MA100
103.255
Bán
MA200
115.382
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Kimberly-Clark Corp là 7.00, xếp hạng 18 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 85.18%, tương ứng mức tăng 3.81% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 40.69M cổ phần, chiếm 12.26% tổng số cổ phần, với mức tăng 15.92% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
40.38M
+0.23%
State Street Investment Management (US)
20.83M
+5.03%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
19.42M
+3.27%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
11.62M
+1.18%
Geode Capital Management, L.L.C.
8.26M
+0.03%
MFS Investment Management
5.06M
-2.36%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
4.31M
-2.98%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Kimberly-Clark Corp là 7.95, xếp hạng 11 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá trị beta của công ty là 0.28. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.95
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.28
VaR
+1.97%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+32.17%
Biến động 240 ngày
+26.54%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.42%
120 ngày
+3.06%
5 năm
+8.13%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.65%
120 ngày
-14.57%
5 năm
-14.57%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.12
120 ngày
-1.40
5 năm
-0.19

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+32.17%
3 năm
+34.24%
5 năm
+34.24%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.80
3 năm
-0.30
5 năm
-0.14
Độ lệch
240 ngày
-3.25
3 năm
-2.35
5 năm
-1.36

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+26.54%
5 năm
+21.41%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.38%
5 năm
+2.25%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-132.82%
240 ngày
-132.82%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+15.13%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+16.98%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.71%
120 ngày
+0.71%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+11.54%
60 ngày
+9.77%
120 ngày
+10.36%

Đối tác

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình
Kimberly-Clark Corp
Kimberly-Clark Corp
KMB
7.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Estee Lauder Companies Inc
Estee Lauder Companies Inc
EL
7.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Church & Dwight Co Inc
Church & Dwight Co Inc
CHD
7.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carriage Services Inc
Carriage Services Inc
CSV
7.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Service Corporation International
Service Corporation International
SCI
7.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Frontdoor Inc
Frontdoor Inc
FTDR
7.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI