Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-klar
/
Klarna Group PLC
KLAR
Thêm vào danh sách theo dõi
19.720
USD
-0.750
-3.67%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
7.46B
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Klarna Group PLC
19.720
-0.750
-3.67%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Klarna Group PLC tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Klarna Group PLC.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q1
Tổng doanh thu
94.99%
1.01B
--
1.08B
--
903.00M
6.79%
519.00M
--
486.00M
Doanh thu
29.29%
671.00M
--
743.00M
--
634.00M
6.79%
519.00M
--
486.00M
Chi phí hoạt động
25.79%
995.00M
--
1.09B
--
986.00M
17.88%
791.00M
--
671.00M
Chi phí R&D
12.17%
129.00M
--
128.00M
--
123.00M
16.16%
115.00M
--
99.00M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-34.62%
17.00M
--
4.00M
--
8.00M
-27.78%
26.00M
--
36.00M
Chi phí hoạt động khác
--
0.00
--
1.00M
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
106.25%
17.00M
--
-12.00M
--
-83.00M
-47.03%
-272.00M
--
-185.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
--
--
--
269.00M
15.92%
182.00M
--
157.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
--
--
-55.00M
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
0.00%
-2.00M
--
50.00M
--
-4.00M
-166.67%
-2.00M
--
3.00M
Thu nhập trước thuế
116.30%
15.00M
--
-17.00M
--
-87.00M
-268.00%
-92.00M
--
-25.00M
Thuế thu nhập
100.00%
14.00M
--
10.00M
--
8.00M
40.00%
7.00M
--
5.00M
Doanh thu sau thuế
101.01%
1.00M
--
-27.00M
--
-95.00M
-230.00%
-99.00M
--
-30.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
101.01%
1.00M
--
-27.00M
--
-95.00M
-230.00%
-99.00M
--
-30.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--
6.00M
--
21.00M
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
94.95%
-5.00M
--
-48.00M
--
-95.00M
-230.00%
-99.00M
--
-30.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
94.95%
-5.00M
--
-48.00M
--
-95.00M
-230.00%
-99.00M
--
-30.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
95.12%
-0.01
--
-0.14
--
-0.25
-230.00%
-0.27
--
-0.08
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
95.12%
-0.01
--
-0.14
--
-0.25
-230.00%
-0.27
--
-0.08
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.