tradingkey.logo

Kraft Heinz Co

KHC
23.310USD
-0.430-1.81%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.60BVốn hóa
LỗP/E TTM

Kraft Heinz Co

23.310
-0.430-1.81%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Kraft Heinz Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Kraft Heinz Co tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 25 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 27.18.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Kraft Heinz Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
25 / 97
Xếp hạng tổng thể
119 / 4536
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Kraft Heinz Co

Điểm mạnhRủi ro
The Kraft Heinz Company manufactures and markets food and beverage products around the world through its eight consumer-driven product platforms: Taste Elevation, Easy Ready Meals, Substantial Snacking, Desserts, Hydration, Cheese, Coffee, and Meats. The Company has two reportable segments defined by geographic region: North America and International Developed Markets. Its other segments, consisting of West and East Emerging Markets (WEEM) and Asia Emerging Markets (AEM), are combined and disclosed as Emerging Markets. It manufactures its products from a wide variety of raw materials. Its brands include Kraft, Oscar Mayer, Heinz, Philadelphia, Lunchables, Velveeta, Ore-Ida, Capri Sun, Maxwell Apartment, Kool-Aid, Jell-O, Heinz, Golden Circle, Wattie’s, Plasmon, Heinz, ABC, Master, Quero, Kraft, and Pudliszki, among others. The Company’s products are sold through its own sales organizations and through independent brokers, agents, and distributors.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 25.85B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 70.70%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 70.70%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -6.40, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 719.78M, giảm 2.87% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Scotia Canadian Dividend Fund
Nhà đầu tư ngôi sao Scotia Canadian Dividend Fund nắm giữ 106.78K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.35.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
27.180
Giá mục tiêu
+17.46%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm tài chính hiện tại của Kraft Heinz Co là 7.94, xếp hạng 26 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 6.24B, phản ánh mức giảm 2.29% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 312.07% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.94
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.88

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.86

Hiệu quả hoạt động

7.87

Tiềm năng tăng trưởng

7.90

Lợi nhuận cổ đông

8.18

Định giá công ty của Kraft Heinz Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số định giá hiện tại của Kraft Heinz Co là 8.28, xếp hạng 30 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -6.40, thấp hơn -600.06% so với mức đỉnh gần đây là 32.03 và cao hơn -7.84% so với mức đáy gần đây là -6.91.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.28
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 25/97
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Kraft Heinz Co là 6.09, xếp hạng 56 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 26.00, với mức cao là 52.13 và mức thấp là 24.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.09
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
27.180
Giá mục tiêu
+14.49%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

57
Tổng
7
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Kraft Heinz Co
KHC
22
Mondelez International Inc
MDLZ
28
Hershey Co
HSY
25
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
21
General Mills Inc
GIS
21
Campbell's Co
CPB
20
1
2
3
...
12

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số động lượng giá hiện tại của Kraft Heinz Co là 8.69, xếp hạng 51 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 24.87 và mức hỗ trợ tại 22.30, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.02
Thay đổi giá
1.67

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.094
Trung lập
RSI(14)
50.554
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
73.837
Mua
ATR(14)
0.661
Biến động cao
CCI(14)
18.972
Trung lập
Williams %R
29.659
Mua
TRIX(12,20)
-0.169
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
23.470
Bán
MA10
23.296
Mua
MA20
23.497
Bán
MA50
24.204
Bán
MA100
24.812
Bán
MA200
26.138
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Kraft Heinz Co là 5.00, xếp hạng 44 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 60.81%, tương ứng mức tăng 0.65% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Warren Buffett, nắm giữ tổng cộng 325.63M cổ phần, chiếm 27.51% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.01% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Berkshire Hathaway Inc.
Star Investors
325.63M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
101.86M
-0.12%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
49.54M
-3.50%
State Street Investment Management (US)
46.10M
-0.59%
Geode Capital Management, L.L.C.
27.37M
+3.49%
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
26.56M
+7.04%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
16.31M
+1.47%
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC
Star Investors
15.33M
-0.51%
Nordea Funds Oy
13.69M
+75.11%
UBS Financial Services, Inc.
7.37M
-23.67%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Kraft Heinz Co là 9.64, xếp hạng 3 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.06. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.64
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.06
VaR
+2.15%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+30.48%
Biến động 240 ngày
+24.62%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.45%
120 ngày
+3.50%
5 năm
+5.59%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.72%
120 ngày
-6.97%
5 năm
-9.55%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.59
120 ngày
-1.15
5 năm
-0.24

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+30.48%
3 năm
+45.79%
5 năm
+49.69%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.59
3 năm
-0.27
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
-0.45
3 năm
-0.52
5 năm
-0.75

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+24.62%
5 năm
+22.82%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.52%
5 năm
+2.86%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-136.26%
240 ngày
-136.26%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+17.65%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+18.78%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.29%
120 ngày
+1.12%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+35.48%
60 ngày
+60.16%
120 ngày
+39.80%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Kraft Heinz Co
Kraft Heinz Co
KHC
7.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Post Holdings Inc
Post Holdings Inc
POST
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Dole PLC
Dole PLC
DOLE
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI