tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kaival Brands Innovations Group Inc

KAVL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.136USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
371.17KVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Kaival Brands Innovations Group Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
484.66K
-92.96%
EPS(YoY)
-1.51
6.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, tổng doanh thu đạt 484.66K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.96.

Tài sản ngắn hạn của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, tài sản ngắn hạn là 669.26K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.16.

Tổng tài sản của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, tổng tài sản của Kaival Brands Innovations Group Inc là 669.26K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.82.

Tổng nghĩa vụ của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, tổng nghĩa vụ của Kaival Brands Innovations Group Inc là 569.29K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kaival Brands Innovations Group Inc là 99.97K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kaival Brands Innovations Group Inc là -595.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.57.

Biên lợi nhuận ròng của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -3431.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3427.21.

Biên lợi nhuận gộp của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 100.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -239.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -370.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -199.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -426.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kaival Brands Innovations Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kaival Brands Innovations Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.15.