tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Juniper Networks Inc

JNPR
Thêm vào danh sách theo dõi
39.950USD
0.0000.00%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.36BVốn hóa
37.86P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Juniper Networks Inc

Chu kỳ
FY2024 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
5.07B
-8.82%
EPS(YoY)
0.88
-9.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025-07-10

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tổng doanh thu đạt 5.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.82.

Tài sản ngắn hạn của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 3.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.32.

Tổng tài sản của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tổng tài sản của Juniper Networks Inc là 10.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.14.

Tổng nghĩa vụ của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tổng nghĩa vụ của Juniper Networks Inc là 5.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Juniper Networks Inc là 4.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.49.

Giá trị đầu tư ròng của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của Juniper Networks Inc là -390.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -477.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Juniper Networks Inc là -232.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.23.

Biên lợi nhuận ròng của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.79.

Biên lợi nhuận gộp của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 58.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Juniper Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Juniper Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 363.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.96.
KeyAI