tradingkey.logo

Johnson & Johnson

JNJ
227.720USD
+3.280+1.46%
Đóng cửa 01/28, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
547.94BVốn hóa
20.64P/E TTM

Johnson & Johnson

227.720
+3.280+1.46%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Johnson & Johnson

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Johnson & Johnson tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 17 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 223.53.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Johnson & Johnson

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
17 / 159
Xếp hạng tổng thể
70 / 4540
Ngành
Dược phẩm

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Johnson & Johnson

Điểm mạnhRủi ro
Johnson & Johnson and its subsidiaries are engaged in the research and development, manufacture, and sale of a range of products in the healthcare field. The Company’s segments include Innovative Medicine and MedTech. The Innovative Medicine segment is focused on various therapeutic areas, including immunology, infectious diseases, neuroscience, oncology, pulmonary hypertension, cardiovascular and metabolism. Its products include REMICADE (infliximab), SIMPONI (golimumab), SIMPONI ARIA (golimumab), STELARA (ustekinumab), TREMFYA (guselkumab), EDURANT (rilpivirine), and INVEGA SUSTENNA/XEPLION (paliperidone palmitate). The MedTech segment includes a portfolio of products used in cardiovascular, orthopedics, surgery, and vision categories. The Cardiovascular portfolio includes electrophysiology products to treat heart rhythm disorders and circulatory restoration products (Shockwave) for the treatment of calcified coronary artery disease (CAD) and peripheral artery disease (PAD).
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 94.19B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 84.05%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 84.05%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 20.64, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.81B, giảm 0.15% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Richard Pzena
Nhà đầu tư ngôi sao Richard Pzena nắm giữ 248.25K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
223.531
Giá mục tiêu
+1.54%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm tài chính hiện tại của Johnson & Johnson là 7.49, xếp hạng 111 trong tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 24.56B, phản ánh mức tăng 9.08% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 49.11% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.49
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.02

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.60

Hiệu quả hoạt động

7.58

Tiềm năng tăng trưởng

6.81

Lợi nhuận cổ đông

7.45

Định giá công ty của Johnson & Johnson

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số định giá hiện tại của Johnson & Johnson là 7.77, xếp hạng 47 trong tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 20.64, thấp hơn 69.21% so với mức đỉnh gần đây là 34.92 và cao hơn 54.14% so với mức đáy gần đây là 9.47.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.77
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 17/159
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Johnson & Johnson là 7.50, xếp hạng 104 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Mức giá mục tiêu trung bình là 205.00, với mức cao là 230.00 và mức thấp là 170.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.43
Thay đổi giá
0.07

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 28 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
223.531
Giá mục tiêu
+1.54%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

173
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Johnson & Johnson
JNJ
28
Biogen Inc
BIIB
36
Amgen Inc
AMGN
35
Eli Lilly and Co
LLY
33
Vertex Pharmaceuticals Inc
VRTX
33
Gilead Sciences Inc
GILD
31
1
2
3
...
35

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số động lượng giá hiện tại của Johnson & Johnson là 9.72, xếp hạng 2 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 237.22 và mức hỗ trợ tại 209.56, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.65
Thay đổi giá
0.07

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
2.260
Mua
RSI(14)
78.673
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
93.576
Quá mua
ATR(14)
4.299
Biến động cao
CCI(14)
146.714
Mua
Williams %R
3.439
Quá mua
TRIX(12,20)
0.307
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
222.456
Mua
MA10
220.528
Mua
MA20
213.829
Mua
MA50
208.871
Mua
MA100
197.180
Mua
MA200
178.959
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Johnson & Johnson là 7.00, xếp hạng 44 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 75.07%, tương ứng mức tăng 0.85% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 235.57M cổ phần, chiếm 9.78% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.98% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
235.57M
-0.19%
State Street Investment Management (US)
132.21M
-0.45%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
129.42M
-0.26%
Geode Capital Management, L.L.C.
56.22M
-7.25%
JP Morgan Asset Management
36.60M
-0.30%
State Farm Insurance Companies
34.11M
-0.76%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
31.93M
+5.18%
Wellington Management Company, LLP
25.83M
+3.84%
Morgan Stanley Smith Barney LLC
25.26M
-0.17%
BlackRock Asset Management Ireland Limited
20.93M
+5.46%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dược phẩm. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Johnson & Johnson là 9.95, xếp hạng 1 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Giá trị beta của công ty là 0.34. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.95
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.34
VaR
+1.55%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+12.73%
Biến động 240 ngày
+20.74%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.29%
120 ngày
+3.29%
5 năm
+6.19%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.27%
120 ngày
-2.27%
5 năm
-7.59%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.96
120 ngày
+4.13
5 năm
+0.65

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+12.73%
3 năm
+18.58%
5 năm
+23.63%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.67
3 năm
+0.85
5 năm
+0.34
Độ lệch
240 ngày
-0.71
3 năm
+0.07
5 năm
+0.11

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+20.74%
5 năm
+17.75%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.32%
5 năm
+1.12%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+727.81%
240 ngày
+727.81%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+13.50%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+12.67%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.35%
120 ngày
+0.37%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+7.54%
60 ngày
+7.26%
120 ngày
+14.42%

Đối tác

Dược phẩm
Johnson & Johnson
Johnson & Johnson
JNJ
8.18 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mckesson Corp
Mckesson Corp
MCK
8.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gilead Sciences Inc
Gilead Sciences Inc
GILD
8.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mirum Pharmaceuticals Inc
Mirum Pharmaceuticals Inc
MIRM
8.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Catalyst Pharmaceuticals Inc
Catalyst Pharmaceuticals Inc
CPRX
8.72 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kiniksa Pharmaceuticals International PLC
Kiniksa Pharmaceuticals International PLC
KNSA
8.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI