tradingkey.logo
tradingkey.logo

James Hardie Industries PLC

JHX
18.695USD
-0.665-3.43%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.84BVốn hóa
76.40P/E TTM

James Hardie Industries PLC

18.695
-0.665-3.43%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của James Hardie Industries PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của James Hardie Industries PLC tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 7 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 30.19.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của James Hardie Industries PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
7 / 15
Xếp hạng tổng thể
175 / 4547
Ngành
Vật liệu xây dựng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của James Hardie Industries PLC

Điểm mạnhRủi ro
James Hardie Industries plc is an Ireland-based company, which is engaged in providing exterior home and outdoor living solutions, with a portfolio that includes fiber cement, fiber gypsum, and composite and PVC decking and railing products. The Company's segments include North America Fiber Cement, Asia Pacific Fiber Cement and Europe Building Products. The Company's North America Fiber Cement segment manufactures fiber cement interior linings, exterior siding products and related accessories in the United States and these products are sold in the United States and Canada. The Company's Asia Pacific Fiber Cement segment includes fiber cement products manufactured in Australia and sold in Australia and New Zealand. Its Europe Building Products segment includes fiber gypsum products manufactured in Europe, and fiber cement products manufactured in the United States that are sold in Europe. The Company’s brands include Hardie, TimberTech, AZEK Exteriors, Versatex, fermacell and StruXure.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.76, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 219.40M, tăng 29.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi First Eagle Investment
Nhà đầu tư ngôi sao First Eagle Investment nắm giữ 29.68K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 6.43.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
30.188
Giá mục tiêu
+54.65%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của James Hardie Industries PLC là 6.70, xếp hạng 13 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.24B, phản ánh mức tăng 30.05% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 51.52% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.70
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.75

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.05

Hiệu quả hoạt động

6.90

Tiềm năng tăng trưởng

5.87

Lợi nhuận cổ đông

6.93

Định giá công ty của James Hardie Industries PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của James Hardie Industries PLC là 7.62, xếp hạng 7 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 79.49, thấp hơn 33.68% so với mức đỉnh gần đây là 106.25 và cao hơn 81.10% so với mức đáy gần đây là 15.02.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.62
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 7/15
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của James Hardie Industries PLC là 9.11, xếp hạng 1 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Mức giá mục tiêu trung bình là 26.70, với mức cao là 30.00 và mức thấp là 21.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.11
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
30.188
Giá mục tiêu
+55.93%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
12
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
James Hardie Industries PLC
JHX
9
Martin Marietta Materials Inc
MLM
26
CRH PLC
CRH
26
Vulcan Materials Co
VMC
25
Amrize AG
AMRZ
20
Cemex SAB de CV
CX
15
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của James Hardie Industries PLC là 6.76, xếp hạng 14 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 23.38 và mức hỗ trợ tại 17.12, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.63
Thay đổi giá
0.13

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.229
Bán
RSI(14)
33.589
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
35.220
Trung lập
ATR(14)
0.842
Biến động thấp
CCI(14)
-73.668
Trung lập
Williams %R
75.503
Bán
TRIX(12,20)
-0.898
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
19.356
Bán
MA10
19.657
Bán
MA20
21.054
Bán
MA50
22.950
Bán
MA100
21.313
Bán
MA200
22.520
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của James Hardie Industries PLC là 3.00, xếp hạng 8 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 37.82%, tương ứng mức tăng 9.69% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Steven Cohen, nắm giữ tổng cộng 7.30M cổ phần, chiếm 1.26% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Wellington Management Company, LLP
50.65M
+259.68%
D1 Capital Partners L.P.
19.00M
--
MFS Investment Management
12.92M
+6.66%
JP Morgan Asset Management
6.40M
+37173.38%
Fidelity Management & Research Company LLC
10.46M
+76.48%
Point72 Asset Management, L.P.
Star Investors
6.89M
-0.06%
Phoenix Investment and Finances Ltd
5.51M
--
Slate Path Capital LP
2.28M
--
Alyeska Investment Group, L.P.
4.53M
+100.88%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Vật liệu xây dựng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của James Hardie Industries PLC là 6.76, xếp hạng 9 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá trị beta của công ty là 1.84. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.76
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.83
VaR
+3.55%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+43.73%
Biến động 240 ngày
+56.96%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.64%
120 ngày
+8.11%
5 năm
+15.61%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.52%
120 ngày
-7.64%
5 năm
-34.44%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.60
120 ngày
+0.26
5 năm
-0.05

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+43.73%
3 năm
+60.26%
5 năm
+60.26%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.37
3 năm
-0.09
5 năm
-0.15
Độ lệch
240 ngày
-3.55
3 năm
-2.20
5 năm
-1.67

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+56.96%
5 năm
+43.06%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.26%
5 năm
+4.38%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+43.63%
240 ngày
+43.63%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+38.81%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.63%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.94%
120 ngày
+1.36%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+643.29%
60 ngày
+446.23%
120 ngày
+283.02%

Đối tác

Vật liệu xây dựng
James Hardie Industries PLC
James Hardie Industries PLC
JHX
6.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Knife River Corp
Knife River Corp
KNF
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
United States Lime & Minerals Inc
United States Lime & Minerals Inc
USLM
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CRH PLC
CRH PLC
CRH
7.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Eagle Materials Inc
Eagle Materials Inc
EXP
7.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Martin Marietta Materials Inc
Martin Marietta Materials Inc
MLM
7.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI