tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jeffs Brands Ltd

JFBR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.080USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.17MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Jeffs Brands Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-36.19%1.64M
--711.00K
115.49%6.07M
379.25%2.56M
30.75%2.81M
-93.43%535.00K
3113.43%2.15M
1970.48%8.14M
-55.33%67.00K
--393.00K
--150.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-36.19%1.64M
--359.00K
115.49%6.07M
379.25%2.56M
30.75%2.81M
-93.43%535.00K
3113.43%2.15M
1970.48%8.14M
-55.33%67.00K
--393.00K
--150.00K
-Đầu tư ngắn hạn
----
--352.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
0.55%916.00K
--770.00K
-0.55%1.45M
-25.69%911.00K
110.56%1.46M
10.85%1.23M
685.23%691.00K
175.12%1.11M
-75.82%88.00K
--402.00K
--364.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
64.52%691.00K
--254.00K
28.03%507.00K
-33.23%420.00K
202.29%396.00K
92.35%629.00K
670.59%131.00K
-10.66%327.00K
-81.52%17.00K
--366.00K
--92.00K
-Các khoản phải thu khác
-54.18%225.00K
--516.00K
-11.24%940.00K
-17.76%491.00K
89.11%1.06M
-23.36%597.00K
688.73%560.00K
2063.89%779.00K
-73.90%71.00K
--36.00K
--272.00K
Hàng tồn kho
15.23%4.67M
--3.45M
-6.04%4.09M
69.82%4.05M
71.28%4.35M
33.22%2.39M
38.83%2.54M
45.97%1.79M
68.45%1.83M
--1.23M
--1.09M
Tài sản ngắn hạn khác
29.41%22.00K
----
11.76%19.00K
0.00%17.00K
--17.00K
--17.00K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
0.61%7.59M
----
34.51%11.62M
81.17%7.54M
60.43%8.64M
-62.26%4.16M
171.20%5.39M
445.70%11.03M
24.05%1.99M
--2.02M
--1.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
625.63%3.45M
--119.00K
2398.64%3.67M
155.91%476.00K
-31.31%147.00K
3.91%186.00K
4180.00%214.00K
5866.67%179.00K
400.00%5.00K
--3.00K
--1.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
193.41%14.51M
----
25.37%6.68M
-13.46%4.95M
-13.14%5.33M
28.35%5.71M
29.48%6.14M
-11.33%4.45M
-10.62%4.74M
--5.02M
--5.30M
Tài sản dài hạn khác
--134.00K
----
----
----
42.34%195.00K
52.73%168.00K
-84.13%137.00K
-69.95%110.00K
416.77%863.00K
--366.00K
--167.00K
Tổng tài sản dài hạn
136.57%14.62M
----
54.00%11.36M
-23.47%6.18M
-23.38%7.38M
70.32%8.07M
71.73%9.63M
-12.04%4.74M
2.50%5.61M
--5.39M
--5.47M
Tổng tài sản
61.83%22.21M
--8.22M
48.69%22.98M
12.13%13.72M
2.95%15.46M
-22.42%12.24M
97.75%15.02M
112.83%15.78M
7.38%7.59M
--7.41M
--7.07M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
95.70%2.46M
--191.00K
191.62%3.86M
-21.39%1.26M
17.38%1.32M
278.01%1.60M
-11.53%1.13M
-56.84%423.00K
47.40%1.27M
--980.00K
--865.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--329.00K
----
--271.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.72%86.00K
2880.39%1.52M
--927.00K
--51.00K
-Nợ ngắn hạn
--329.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.72%86.00K
2880.39%1.52M
--927.00K
--51.00K
Nợ ngắn hạn khác
95.70%2.46M
--191.00K
191.62%3.86M
-21.39%1.26M
17.38%1.32M
278.01%1.60M
-11.53%1.13M
-56.84%423.00K
47.40%1.27M
--980.00K
--865.00K
Tổng nợ ngắn hạn
143.32%4.17M
----
170.73%5.00M
-25.69%1.71M
4.18%1.84M
260.63%2.31M
-53.09%1.77M
-71.05%640.00K
260.21%3.77M
--2.21M
--1.05M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2071.86%4.32M
--0.00
56071.43%7.86M
342.22%199.00K
-84.09%14.00K
-54.08%45.00K
-96.51%88.00K
-97.30%98.00K
-36.03%2.52M
--3.63M
--3.95M
-Nợ dài hạn
--2.04M
----
--6.80M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-36.03%2.52M
--3.63M
--3.95M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1047.74%2.28M
----
7492.86%1.06M
342.22%199.00K
-84.09%14.00K
-54.08%45.00K
--88.00K
--98.00K
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-79.76%1.26M
----
-76.44%1.51M
352.36%6.22M
241.65%6.41M
-37.95%1.38M
--1.88M
--2.22M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-13.50%5.58M
----
53.10%9.83M
354.37%6.45M
227.05%6.42M
-38.63%1.42M
-37.40%1.96M
-41.39%2.31M
-27.81%3.14M
--3.95M
--4.34M
Tổng các khoản nợ
19.43%9.75M
--6.83M
79.36%14.82M
119.07%8.17M
121.34%8.27M
26.20%3.73M
-45.97%3.73M
-52.04%2.95M
28.17%6.91M
--6.16M
--5.39M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
45.72%31.53M
----
39.49%26.98M
28.89%21.64M
15.23%19.34M
1.75%16.79M
1112.06%16.79M
1091.26%16.50M
10.80%1.39M
--1.39M
--1.25M
Lợi nhuận giữ lại
----
----
-54.90%-18.82M
-94.30%-16.08M
-120.69%-12.15M
-125.01%-8.28M
-683.21%-5.51M
-2686.36%-3.68M
-263.87%-703.00K
---132.00K
--429.00K
Vốn dự trữ
----
----
----
----
----
----
----
----
--135.00K
--135.00K
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
124.15%12.46M
--1.39M
13.46%8.16M
-34.71%5.56M
-36.24%7.19M
-33.62%8.51M
1554.11%11.28M
923.22%12.82M
-59.38%682.00K
--1.25M
--1.68M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI