tradingkey.logo
tradingkey.logo

JBDI Holdings Ltd

JBDI
0.625USD
-0.014-2.22%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.37MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của JBDI Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-40.87%2.20M
1335.26%2.73M
2919.51%3.71M
-58.42%190.00K
-79.84%123.00K
--457.00K
--610.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-40.87%2.20M
1335.26%2.73M
2919.51%3.71M
-58.42%190.00K
-79.84%123.00K
--457.00K
--610.00K
Các khoản phải thu
-12.28%1.54M
-3.68%1.62M
-21.93%1.75M
-26.82%1.69M
-5.04%2.24M
--2.30M
--2.36M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-12.28%1.54M
-3.68%1.62M
-21.93%1.75M
-26.82%1.69M
-5.04%2.24M
--2.30M
--2.36M
Hàng tồn kho
-9.22%266.00K
-7.90%268.00K
-33.11%293.00K
-12.87%291.00K
69.11%438.00K
--334.00K
--259.00K
Tài sản ngắn hạn khác
11.20%397.00K
-57.56%132.00K
19.80%357.00K
66.31%311.00K
65.56%298.00K
--187.00K
--180.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-28.13%4.39M
91.73%4.75M
97.13%6.12M
-24.50%2.48M
-9.06%3.10M
--3.28M
--3.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.06%1.58M
-11.79%1.74M
-39.90%1.81M
-35.29%1.98M
-13.94%3.02M
--3.06M
--3.51M
-Tài sản cố định
----
-22.96%5.61M
--7.34M
--7.29M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
-27.12%3.87M
--5.53M
--5.31M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-13.11%1.58M
-11.79%1.74M
-39.87%1.82M
-35.29%1.98M
-13.94%3.02M
--3.06M
--3.51M
Tổng tài sản
-24.69%5.97M
45.79%6.50M
29.55%7.93M
-29.70%4.46M
-11.53%6.12M
--6.34M
--6.92M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-99.77%3.00K
-100.00%0.00
-16.34%1.32M
-7.61%1.06M
--1.57M
--1.14M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-91.21%34.00K
-61.06%236.00K
0.26%387.00K
62.47%606.00K
6.34%386.00K
--373.00K
--363.00K
-Nợ ngắn hạn
-91.21%34.00K
-61.06%236.00K
0.26%387.00K
62.47%606.00K
6.34%386.00K
--373.00K
--363.00K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
-99.77%3.00K
-100.00%0.00
-16.34%1.32M
-7.61%1.06M
--1.57M
--1.14M
Tổng nợ ngắn hạn
-30.02%986.00K
-50.32%1.49M
-45.93%1.41M
-3.71%3.01M
1.88%2.61M
--3.12M
--2.56M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.28%1.00M
-2.16%1.04M
-32.59%1.06M
-37.78%1.06M
-15.42%1.57M
--1.71M
--1.86M
-Nợ dài hạn
----
----
-92.27%33.00K
-100.00%0.00
-45.26%427.00K
--606.00K
--780.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-2.24%1.00M
-2.16%1.04M
-10.37%1.03M
-3.62%1.06M
6.11%1.15M
--1.10M
--1.08M
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-5.28%1.00M
-2.16%1.04M
-32.59%1.06M
-37.78%1.06M
-15.42%1.57M
--1.71M
--1.86M
Tổng các khoản nợ
-19.39%1.99M
-37.73%2.54M
-40.91%2.47M
-15.77%4.07M
-5.41%4.18M
--4.83M
--4.42M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.01%8.21M
442.99%8.21M
442.92%8.21M
0.00%1.51M
0.00%1.51M
--1.51M
--1.51M
Lợi nhuận giữ lại
-38.35%-3.43M
-300.55%-3.63M
-669.43%-2.48M
-1356.94%-905.00K
-59.80%435.00K
--72.00K
--1.08M
Vốn dự trữ
0.01%8.20M
445.58%8.20M
445.51%8.20M
0.00%1.50M
0.00%1.50M
--1.50M
--1.50M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--804.00K
--571.00K
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
101.11%3.00K
75.78%-54.00K
-5320.00%-271.00K
-178.75%-223.00K
94.62%-5.00K
---80.00K
---93.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.08%3.98M
931.25%3.96M
181.20%5.46M
-74.47%384.00K
-22.35%1.94M
--1.50M
--2.50M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI