tradingkey.logo

Invo Fertility Ord Shs

IVF
1.100USD
+0.050+4.76%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
745.77KVốn hóa
LỗP/E TTM

Invo Fertility Ord Shs

1.100
+0.050+4.76%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Invo Fertility Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Invo Fertility Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Andrea Goren
Mr. Andrea Goren
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
23.00
-3.00%
Ms. Rebecca Messina
Ms. Rebecca Messina
Independent Director
Independent Director
5.00
+1.00%
Mr. Steven M. (Steve) Shum
Mr. Steven M. (Steve) Shum
Chief Executive Officer, Director
Chief Executive Officer, Director
--
--
Mr. Trent Davis
Mr. Trent Davis
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Robert Blum
Mr. Robert Blum
Investor Relations
Investor Relations
--
--
Mr. Matthew K. (Matt) Szot, CPA
Mr. Matthew K. (Matt) Szot, CPA
Independent Director
Independent Director
--
-7.00%
Ms. Barbara A. Ryan
Ms. Barbara A. Ryan
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Daniel Teper
Mr. Daniel Teper
Director
Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Andrea Goren
Mr. Andrea Goren
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
23.00
-3.00%
Ms. Rebecca Messina
Ms. Rebecca Messina
Independent Director
Independent Director
5.00
+1.00%
Mr. Steven M. (Steve) Shum
Mr. Steven M. (Steve) Shum
Chief Executive Officer, Director
Chief Executive Officer, Director
--
--
Mr. Trent Davis
Mr. Trent Davis
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Robert Blum
Mr. Robert Blum
Investor Relations
Investor Relations
--
--
Mr. Matthew K. (Matt) Szot, CPA
Mr. Matthew K. (Matt) Szot, CPA
Independent Director
Independent Director
--
-7.00%

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2021
FY2020
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Clinic revenue
1.72M
98.02%
Domestic product revenue
34.87K
1.98%
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Clinic revenue
1.72M
98.02%
Domestic product revenue
34.87K
1.98%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 5 Th02
Thời gian cập nhật: T5, 5 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Armistice Capital LLC
9.85%
GreenBlock Capital, L.L.C.
3.24%
DRW Securities, LLC
0.91%
Citadel Advisors LLC
0.35%
Five Narrow Lane LP
0.29%
Khác
85.36%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Armistice Capital LLC
9.85%
GreenBlock Capital, L.L.C.
3.24%
DRW Securities, LLC
0.91%
Citadel Advisors LLC
0.35%
Five Narrow Lane LP
0.29%
Khác
85.36%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
10.21%
Corporation
3.53%
Investment Advisor
0.91%
Research Firm
0.30%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.11%
Khác
84.94%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
17
275.36K
0.26%
--
2025Q4
23
275.28K
11.53%
+267.01K
2025Q3
22
39.83K
2.11%
+33.56K
2025Q2
20
5.26K
5.84%
-280.00
2025Q1
25
4.75K
17.13%
+3.31K
2024Q4
25
710.00
4.57%
-737.00
2024Q3
27
951.00
7.01%
+62.00
2024Q2
27
422.00
3.27%
-505.00
2024Q1
31
397.00
4.44%
-551.00
2023Q4
34
394.00
4.62%
-1.03K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Armistice Capital LLC
235.00K
9.85%
+235.00K
--
Dec 17, 2025
GreenBlock Capital, L.L.C.
77.24K
3.24%
+77.24K
--
Aug 14, 2025
DRW Securities, LLC
21.82K
0.91%
+21.82K
--
Sep 30, 2025
Citadel Advisors LLC
8.36K
0.35%
+8.36K
--
Sep 30, 2025
Five Narrow Lane LP
238.44K
9.99%
+229.45K
+2550.54%
Dec 17, 2025
Jane Street Capital, L.L.C.
5.16K
0.22%
+5.16K
--
Sep 30, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
403.00
0.02%
-17.00
-4.05%
Nov 30, 2025
Virtu Americas LLC
2.01K
0.08%
+2.01K
--
Sep 30, 2025
Tower Research Capital LLC
301.00
0.01%
+161.00
+115.00%
Sep 30, 2025
Shum (Steve M)
23.00
0%
-61.00
-72.62%
Dec 17, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Jul 17, 2025
Merger
3→1
Mar 13, 2025
Merger
12→1
Jul 27, 2023
Merger
20→1
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Jul 17, 2025
Merger
3→1
Mar 13, 2025
Merger
12→1
Jul 27, 2023
Merger
20→1
KeyAI