tradingkey.logo

Iveda Solutions Inc

IVDA
0.457USD
+0.026+6.11%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Iveda Solutions Inc

0.457
+0.026+6.11%

Thêm thông tin về Iveda Solutions Inc Công ty

Thông tin của Iveda Solutions Inc

Mã chứng khoánIVDA
Tên công tyIveda Solutions Inc
Ngày IPONov 19, 2007
Giám đốc điều hànhMr. David Ly
Số lượng nhân viên32
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhNov 19
Địa chỉ1744 S. Val Vista Drive
Thành phốMESA
Sàn giao dịch chứng khoánNASDAQ Capital Market Consolidated
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện85204
Điện thoại14803381576
Trang webhttps://iveda.com/
Mã chứng khoánIVDA
Ngày IPONov 19, 2007
Giám đốc điều hànhMr. David Ly

Lãnh đạo công ty của Iveda Solutions Inc

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: CN, 6 Th07
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: CN, 6 Th07
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021
FY2020
FY2019
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Republic of China (Taiwan)
1.24M
83.83%
United States
238.43K
16.17%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 5 Th02
Thời gian cập nhật: T5, 5 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
DRW Securities, LLC
1.98%
The Vanguard Group, Inc.
1.41%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.55%
Northwest Asset Management
0.27%
Omi (Gregory C)
0.24%
Khác
95.56%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
DRW Securities, LLC
1.98%
The Vanguard Group, Inc.
1.41%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.55%
Northwest Asset Management
0.27%
Omi (Gregory C)
0.24%
Khác
95.56%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
3.66%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.55%
Individual Investor
0.53%
Research Firm
0.15%
Hedge Fund
0.08%
Khác
95.03%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T5, 1 Th01
Thời gian cập nhật: T5, 1 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
30
260.55K
4.44%
-79.21K
2025Q3
29
138.91K
2.38%
-174.47K
2025Q2
32
218.59K
7.78%
-271.60K
2025Q1
35
207.29K
7.38%
-275.88K
2024Q4
38
265.90K
9.47%
-203.54K
2024Q3
36
349.45K
15.57%
+50.61K
2024Q2
35
200.97K
9.92%
-203.10K
2024Q1
36
188.50K
9.33%
-228.18K
2023Q4
35
219.27K
10.85%
-193.09K
2023Q3
34
241.34K
12.15%
-129.07K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
DRW Securities, LLC
116.27K
1.98%
+116.27K
--
Sep 30, 2025
The Vanguard Group, Inc.
36.16K
0.62%
+20.91K
+137.04%
Sep 30, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
32.19K
0.55%
--
--
Sep 30, 2025
Northwest Asset Management
15.63K
0.27%
--
--
Sep 30, 2025
Omi (Gregory C)
13.81K
0.24%
-313.00
-2.22%
Oct 08, 2025
Farnsworth (Joseph)
13.37K
0.23%
--
--
Oct 08, 2025
BofA Global Research (US)
8.74K
0.15%
+3.00
+0.03%
Sep 30, 2025
Tower Research Capital LLC
4.46K
0.08%
+2.35K
+110.97%
Sep 30, 2025
Franco (Alejandro)
3.91K
0.07%
--
--
Oct 08, 2025
Osaic Holdings, Inc.
400.00
0.01%
+400.00
--
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Apr 01, 2022
Merger
8→1
Apr 01, 2022
Merger
8→1
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Sep 11, 2024
Merger
8→1
Apr 01, 2022
Merger
8→1
Apr 01, 2022
Merger
8→1
Apr 01, 2022
Merger
8→1
Apr 01, 2022
Merger
8→1
KeyAI