tradingkey.logo

IPG Photonics Corp

IPGP
109.610USD
+10.310+10.38%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.62BVốn hóa
201.98P/E TTM

IPG Photonics Corp

109.610
+10.310+10.38%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của IPG Photonics Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của IPG Photonics Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 16 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 96.42.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của IPG Photonics Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
16 / 58
Xếp hạng tổng thể
97 / 4521
Ngành
Thiết bị & Linh kiện điện tử

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của IPG Photonics Corp

Điểm mạnhRủi ro
IPG Photonics Corporation develops, manufactures, and sells fiber lasers, fiber amplifiers, diode lasers and laser-based systems. It designs and manufactures components used in its finished products, from semiconductor diodes to optical fiber preforms, finished fiber lasers and complementary products. The Company’s portfolio of laser solutions is used in materials processing, medical, advanced applications and communications, among others. It also manufactures and sells complementary products used with its lasers, including optical delivery cables, fiber couplers, beam switches, optical processing heads, in-line sensors and chillers. Its products include Continuous Wave (CW) lasers (1-125 kW) and IPG systems, Nanosecond (NS) pulsed lasers (100-3,000 W), Infrared (IR), green and ultraviolet (UV) pulsed lasers, Picosecond (PS), and Femtosecond (FS) pulsed lasers. It also makes direct diode lasers, packaged semiconductor diodes, laser and non-laser systems and laser-based medical systems.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.19, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 30.06M, giảm 12.03% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 816.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
96.417
Giá mục tiêu
-3.48%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của IPG Photonics Corp là 8.30, xếp hạng 13 trong tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 250.79M, phản ánh mức tăng 7.57% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 103.19% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.30
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.23

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.16

Tiềm năng tăng trưởng

6.99

Lợi nhuận cổ đông

7.13

Định giá công ty của IPG Photonics Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của IPG Photonics Corp là 8.07, xếp hạng 14 trong tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 201.98, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 201.98 và cao hơn 112.78% so với mức đáy gần đây là -25.82.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.07
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 16/58
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của IPG Photonics Corp là 7.45, xếp hạng 37 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Mức giá mục tiêu trung bình là 97.00, với mức cao là 105.00 và mức thấp là 65.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.45
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
96.417
Giá mục tiêu
-3.48%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

54
Tổng
4
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
IPG Photonics Corp
IPGP
11
Coherent Corp
COHR
23
TE Connectivity PLC
TEL
23
Hesai Group
HSAI
22
Amphenol Corp
APH
21
Zebra Technologies Corp
ZBRA
20
1
2
3
...
11

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của IPG Photonics Corp là 9.18, xếp hạng 21 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 121.70 và mức hỗ trợ tại 85.81, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.85
Thay đổi giá
0.33

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
3.949
Mua
RSI(14)
85.480
Quá mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
89.419
Quá mua
ATR(14)
4.874
Biến động cao
CCI(14)
178.637
Mua
Williams %R
1.244
Quá mua
TRIX(12,20)
1.084
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
100.454
Mua
MA10
95.849
Mua
MA20
88.200
Mua
MA50
81.999
Mua
MA100
82.567
Mua
MA200
77.095
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của IPG Photonics Corp là 7.00, xếp hạng 25 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 71.37%, tương ứng mức tăng 1.31% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là First Eagle Investment, nắm giữ tổng cộng 4.47M cổ phần, chiếm 10.62% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.22% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Valentin Gapontsev Trust I
6.86M
-0.96%
IP Fibre Devices (UK), Ltd.
6.66M
-0.95%
First Eagle Investment Management, L.L.C.
Star Investors
4.47M
+0.17%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.83M
-1.12%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.11M
-3.15%
Lazard Asset Management, L.L.C.
1.79M
-5.93%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.76M
+4.05%
Amova Asset Management Co., Ltd.
1.74M
-1.76%
Lopresti (Angelo P)
1.52M
-0.10%
AllianceBernstein L.P.
1.39M
-2.25%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị & Linh kiện điện tử. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của IPG Photonics Corp là 6.37, xếp hạng 17 trên tổng số 58 trong ngành Thiết bị & Linh kiện điện tử. Giá trị beta của công ty là 1.01. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.37
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.97
VaR
+3.88%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+26.53%
Biến động 240 ngày
+48.33%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.38%
120 ngày
+10.38%
5 năm
+15.68%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.52%
120 ngày
-6.91%
5 năm
-18.30%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.23
120 ngày
+1.82
5 năm
-0.17

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+26.53%
3 năm
+64.44%
5 năm
+78.56%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.80
3 năm
-0.03
5 năm
-0.13
Độ lệch
240 ngày
-0.03
3 năm
-0.57
5 năm
-0.61

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+48.33%
5 năm
+41.17%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.66%
5 năm
+3.14%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+300.79%
240 ngày
+300.79%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+34.09%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+27.40%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.53%
120 ngày
+0.68%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-9.37%
60 ngày
-13.83%
120 ngày
+10.96%

Đối tác

Thiết bị & Linh kiện điện tử
IPG Photonics Corp
IPG Photonics Corp
IPGP
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Littelfuse Inc
Littelfuse Inc
LFUS
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Flex Ltd
Flex Ltd
FLEX
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bel Fuse Inc
Bel Fuse Inc
BELFB
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Benchmark Electronics Inc
Benchmark Electronics Inc
BHE
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teledyne Technologies Inc
Teledyne Technologies Inc
TDY
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI