tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Interparfums Inc

IPAR
Thêm vào danh sách theo dõi
94.480USD
+0.570+0.61%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.03BVốn hóa
17.91P/E TTM

Interparfums Inc

94.480
+0.570+0.61%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Interparfums Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Interparfums Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 11 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 109.20.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Interparfums Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
11 / 36
Xếp hạng tổng thể
127 / 4498
Ngành
Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực-

Điểm nóng của Interparfums Inc

Điểm mạnhRủi ro
Interparfums, Inc. produces and distributes a range of fragrance and fragrance related products. It operates through two segments: European based operations and United States based operations. It produces and distributes its fragrance products under license agreements with brand owners, and fragrance product sales through its European based operations segment. It has a portfolio of brands including Boucheron, Coach, Jimmy Choo, Karl Lagerfeld, Kate Spade, Lacoste, Lanvin, Moncler, Montblanc, Rochas, Goutal, and Van Cleef & Arpels, whose products are distributed in over 120 countries around the world. Its brand fragrance products are also produced and marketed through its United States based operations. These fragrance products are sold under trademarks owned by the Company or pursuant to license or other agreements with the owners of brands, which include Abercrombie & Fitch, Anna Sui, DKNY, Emanuel Ungaro, Ferragamo, Graff, GUESS, Hollister, MCM, Oscar de la Renta and Roberto Cavalli.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 58.42%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 58.42%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 17.80, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 21.06M, giảm 8.99% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 197.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
109.200
Giá mục tiêu
+15.18%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm tài chính hiện tại của Interparfums Inc là 9.23, xếp hạng 1 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 344.88M, phản ánh mức tăng 1.79% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 2.06% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.23
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.95

Tiềm năng tăng trưởng

8.12

Lợi nhuận cổ đông

9.11

Định giá công ty của Interparfums Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm số định giá hiện tại của Interparfums Inc là 5.67, xếp hạng 28 trong tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.80, thấp hơn 112.95% so với mức đỉnh gần đây là 37.90 và cao hơn 12.75% so với mức đáy gần đây là 15.53.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.67
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 11/36
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Interparfums Inc là 8.00, xếp hạng 3 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Mức giá mục tiêu trung bình là 107.00, với mức cao là 172.00 và mức thấp là 100.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
108.200
Giá mục tiêu
+20.58%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
10
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Interparfums Inc
IPAR
5
Procter & Gamble Co
PG
27
Estee Lauder Companies Inc
EL
26
Colgate-Palmolive Co
CL
22
Coty Inc
COTY
18
elf Beauty Inc
ELF
17
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm số động lượng giá hiện tại của Interparfums Inc là 7.25, xếp hạng 13 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 99.18 và mức hỗ trợ tại 88.45, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.34
Thay đổi giá
-0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.487
Trung lập
RSI(14)
54.711
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
65.177
Mua
ATR(14)
3.066
Biến động thấp
CCI(14)
101.293
Mua
Williams %R
40.574
Mua
TRIX(12,20)
-0.030
Bán
StochRSI(14)
91.997
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
92.926
Mua
MA10
92.145
Mua
MA20
93.367
Mua
MA50
92.695
Mua
MA100
93.019
Mua
MA200
96.600
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Interparfums Inc là 5.00, xếp hạng 27 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 65.65%, tương ứng mức tăng 0.79% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.14M cổ phần, chiếm 6.67% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.35% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Madar (Jean)
7.10M
+0.11%
Benacin (Philippe)
6.85M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.47M
+1.19%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.16M
+3.00%
Westwood Management Corp. (Texas)
1.01M
+3.66%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
776.04K
+10.41%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
753.47K
+3.26%
First Trust Advisors L.P.
736.78K
+17.26%
State Street Investment Management (US)
688.96K
+0.79%
Royce Investment Partners
Star Investors
683.20K
+42.04%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-07

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Interparfums Inc là 8.06, xếp hạng 10 trên tổng số 36 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình. Giá trị beta của công ty là 1.18. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.06
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.18
VaR
+3.21%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+43.76%
Biến động 240 ngày
+34.92%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.10%
120 ngày
+5.85%
5 năm
+9.96%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.71%
120 ngày
-6.46%
5 năm
-12.69%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.79
120 ngày
+0.62
5 năm
+0.36

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+43.76%
3 năm
+48.70%
5 năm
+49.51%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.62
3 năm
-0.20
5 năm
+0.10
Độ lệch
240 ngày
-0.57
3 năm
-0.06
5 năm
-0.18

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+34.92%
5 năm
+36.32%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.30%
5 năm
+3.65%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+88.32%
240 ngày
+88.32%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+26.08%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+26.50%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.68%
120 ngày
+0.84%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+41.18%
60 ngày
+26.56%
120 ngày
+54.99%

Đối tác

Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình
Interparfums Inc
Interparfums Inc
IPAR
7.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Estee Lauder Companies Inc
Estee Lauder Companies Inc
EL
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Frontdoor Inc
Frontdoor Inc
FTDR
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Service Corporation International
Service Corporation International
SCI
7.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Valvoline Inc
Valvoline Inc
VVV
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Church & Dwight Co Inc
Church & Dwight Co Inc
CHD
7.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI