Ngày công bố lợi nhuận của International Money Express Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
607.78M
-7.72%
EPS(YoY)
1.09
-39.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tổng doanh thu đạt 607.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.72.
Tài sản ngắn hạn của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tài sản ngắn hạn là 353.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.60.
Tổng tài sản của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tổng tài sản của International Money Express Inc là 517.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.96.
Tổng nghĩa vụ của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tổng nghĩa vụ của International Money Express Inc là 356.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.91.
Tổng vốn chủ sở hữu của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tổng vốn chủ sở hữu của International Money Express Inc là 161.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.37.
Giá trị đầu tư ròng của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, giá trị đầu tư ròng của International Money Express Inc là -22.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.79.
Giá trị huy động vốn ròng của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, giá trị huy động vốn ròng của International Money Express Inc là 20.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.21.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.83.
Biên lợi nhuận ròng của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.81.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.10.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.71.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.11.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của International Money Express Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Money Express Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 68.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.89.