tradingkey.logo

Terrestrial Energy Ord Shs

IMSR
10.063USD
-0.427-4.07%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
289.31MVốn hóa
51.58P/E TTM

Terrestrial Energy Ord Shs

10.063
-0.427-4.07%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Terrestrial Energy Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Terrestrial Energy Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T3, 13 Th01
Thời gian cập nhật: T3, 13 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Leblanc (David Michael)
13.69%
Irish (Simon)
6.32%
Barclays Bank PLC
1.74%
D. E. Shaw & Co., L.P.
1.34%
Citadel Advisors LLC
1.26%
Khác
75.66%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Leblanc (David Michael)
13.69%
Irish (Simon)
6.32%
Barclays Bank PLC
1.74%
D. E. Shaw & Co., L.P.
1.34%
Citadel Advisors LLC
1.26%
Khác
75.66%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
20.06%
Hedge Fund
7.84%
Investment Advisor
6.33%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.81%
Research Firm
0.35%
Bank and Trust
0.02%
Khác
64.58%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
122
10.72M
31.97%
--
2025Q4
126
12.16M
14.87%
-13.99M
2025Q3
125
12.85M
15.72%
-13.28M
2025Q2
91
21.26M
84.55%
-2.90M
2025Q1
59
21.85M
90.42%
+3.49M
2024Q4
42
19.80M
81.54%
+17.99M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Leblanc (David Michael)
11.20M
13.69%
+11.20M
--
Oct 28, 2025
Irish (Simon)
5.17M
6.32%
+5.17M
--
Oct 28, 2025
Barclays Bank PLC
1.42M
1.74%
+1.42M
--
Dec 31, 2024
D. E. Shaw & Co., L.P.
1.09M
1.34%
+122.50K
+12.63%
Sep 30, 2025
Citadel Advisors LLC
1.03M
1.26%
+960.70K
+1377.92%
Sep 30, 2025
Merus Global Investments, LLC
866.06K
1.06%
-614.11K
-41.49%
Jun 30, 2025
Balyasny Asset Management LP
864.26K
1.06%
+319.37K
+58.61%
Sep 30, 2025
LMR Partners LLP
725.27K
0.89%
-216.02K
-22.95%
Sep 30, 2025
Millennium Management LLC
629.36K
0.77%
+429.36K
+214.68%
Sep 30, 2025
Susquehanna International Group, LLP
601.93K
0.74%
+586.78K
+3874.19%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
SPAC and New Issue ETF
0%
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
0%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
0%
SPAC and New Issue ETF
Tỷ trọng0%
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
Tỷ trọng0%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI