tradingkey.logo

IM Cannabis Corp

IMCC
1.280USD
-0.020-1.54%
Đóng cửa 02/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

IM Cannabis Corp

1.280
-0.020-1.54%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của IM Cannabis Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của IM Cannabis Corp tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 28 trên tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 0.00.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của IM Cannabis Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
28 / 30
Xếp hạng tổng thể
464 / 4529
Ngành
Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của IM Cannabis Corp

Điểm mạnhRủi ro
IM Cannabis Corp. is an international cannabis company that provides cannabis products to medical patients in Israel and Germany. The Company's ecosystem operates in Israel through its subsidiaries, which import and distribute cannabis to medical patients, leveraging years of proprietary data and patient insights. The Company also operates medical cannabis retail pharmacies, online platforms, distribution centers, and logistical hubs in Israel that enable the safe delivery and quality control of its products throughout the entire value chain. In Germany, the Company’s ecosystem operates through Adjupharm GmbH, where it distributes cannabis to pharmacies for medical cannabis patients. The Company's brands include The Craft Collection, The Top-Shelf Collection, The Signature Collection, The Full Spectrum Extracts, Roma, The WAGNERS, BLKMKT, LOT420, The PICO collection, and Flower.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 37.56M USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -1.48, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 964.07K, tăng 38.56% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 11.43K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của IM Cannabis Corp là 6.29, xếp hạng 24 trong tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 9.87M, phản ánh mức giảm 0.05% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 296.69% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.29
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.11

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.89

Hiệu quả hoạt động

6.39

Tiềm năng tăng trưởng

6.98

Lợi nhuận cổ đông

7.07

Định giá công ty của IM Cannabis Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của IM Cannabis Corp là 8.08, xếp hạng 12 trong tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.48, thấp hơn -97.71% so với mức đỉnh gần đây là -0.03 và cao hơn -408.21% so với mức đáy gần đây là -7.54.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.08
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 28/30
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho IM Cannabis Corp. Mức trung bình của ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm là 7.64.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của IM Cannabis Corp là 4.96, xếp hạng 27 trên tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.51 và mức hỗ trợ tại 1.10, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.86
Thay đổi giá
0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.003
Bán
RSI(14)
40.709
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
47.590
Trung lập
ATR(14)
0.130
Biến động cao
CCI(14)
-196.548
Bán
Williams %R
60.538
Bán
TRIX(12,20)
-0.474
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.348
Bán
MA10
1.351
Bán
MA20
1.381
Bán
MA50
1.504
Bán
MA100
1.615
Bán
MA200
2.033
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của IM Cannabis Corp là 3.00, xếp hạng 16 trên tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 18.37%, tương ứng mức tăng 301.14% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 11.43K cổ phần, chiếm 0.22% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Shuster (Oren)
898.35K
--
Yorkville Advisors Global, LP.
756.03K
--
Molho (Ran)
705.67K
--
Gabay (Rafael)
518.52K
--
Lustig (Marc)
155.11K
+5.61%
AdvisorShares Investments, LLC
104.88K
--
Heron Bay Capital Management, LLC
58.15K
-26.19%
Arbel (Shmulik)
54.86K
--
Hidden Cove Wealth Management, LLC
14.29K
--
BMO Nesbitt Burns Inc.
12.18K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của IM Cannabis Corp là 1.41, xếp hạng 27 trên tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Giá trị beta của công ty là 2.01. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.41
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.01
VaR
+9.53%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+83.90%
Biến động 240 ngày
+160.48%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+34.20%
120 ngày
+34.20%
5 năm
+84.12%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-19.48%
120 ngày
-19.48%
5 năm
-43.87%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.27
120 ngày
-0.85
5 năm
-0.36

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+83.90%
3 năm
+87.00%
5 năm
+99.75%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.50
3 năm
-0.26
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
+3.27
3 năm
+2.90
5 năm
+2.65

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+160.48%
5 năm
+147.49%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+20.64%
5 năm
+371.86%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-141.83%
240 ngày
-141.83%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+104.45%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+92.50%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.77%
120 ngày
+5.31%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-89.93%
60 ngày
-79.92%
120 ngày
-61.43%

Đối tác

Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm
IM Cannabis Corp
IM Cannabis Corp
IMCC
4.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Guardian Pharmacy Services Inc
Guardian Pharmacy Services Inc
GRDN
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bbb Foods Inc
Bbb Foods Inc
TBBB
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Performance Food Group Co
Performance Food Group Co
PFGC
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Walmart Inc
Walmart Inc
WMT
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kroger Co
Kroger Co
KR
7.93 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI