tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ivanhoe Electric Inc

IE
10.870USD
+0.060+0.56%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.01BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ivanhoe Electric Inc

10.870
+0.060+0.56%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ivanhoe Electric Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ivanhoe Electric Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 40 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 20.56.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ivanhoe Electric Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
40 / 117
Xếp hạng tổng thể
193 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ivanhoe Electric Inc

Điểm mạnhRủi ro
Ivanhoe Electric Inc. is a minerals exploration company with a focus on developing mines from mineral deposits principally located in the United States. The Company uses its Typhoon geophysical surveying system, together with advanced data analytics provided by its subsidiary, Computational Geosciences Inc., to accelerate and de-risk the mineral exploration process. Its sole material mineral project is the Santa Cruz Project, a copper exploration project situated in a prolific mining region that hosts some of the copper mines in the United States. The project encompasses approximately 5,975 acres on private land and includes associated water rights. Its other mineral projects in the United States include the Tintic Project, located in Utah, and the Hog Heaven Copper-Silver-Gold Project, located in Montana. It also holds a portfolio of exploration projects in the western United States, including projects in Arizona, Nevada, New Mexico and Montana.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 3.24M USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 3.80, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 103.48M, tăng 4.70% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Brandes Investment
Nhà đầu tư ngôi sao Brandes Investment nắm giữ 787.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.18.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
20.559
Giá mục tiêu
+90.36%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Ivanhoe Electric Inc là 5.71, xếp hạng 85 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 896.00K, phản ánh mức giảm 32.73% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 301.01% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.71
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.37

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.63

Hiệu quả hoạt động

2.72

Tiềm năng tăng trưởng

2.89

Lợi nhuận cổ đông

6.92

Định giá công ty của Ivanhoe Electric Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Ivanhoe Electric Inc là 8.20, xếp hạng 29 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -13.71, thấp hơn -76.45% so với mức đỉnh gần đây là -3.23 và cao hơn -255.22% so với mức đáy gần đây là -48.72.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.20
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 40/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ivanhoe Electric Inc là 8.33, xếp hạng 9 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 18.50, với mức cao là 28.17 và mức thấp là 16.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
20.559
Giá mục tiêu
+90.36%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

30
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ivanhoe Electric Inc
IE
6
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Teck Resources Ltd
TECK
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
BHP Group Ltd
BHP
8
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ivanhoe Electric Inc là 6.69, xếp hạng 104 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 15.00 và mức hỗ trợ tại 8.68, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.68
Thay đổi giá
0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.175
Bán
RSI(14)
28.094
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
11.166
Quá bán
ATR(14)
0.754
Biến động thấp
CCI(14)
-87.630
Trung lập
Williams %R
93.225
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.517
Bán
StochRSI(14)
47.714
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
11.046
Bán
MA10
11.486
Bán
MA20
12.808
Bán
MA50
15.608
Bán
MA100
15.101
Bán
MA200
12.966
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ivanhoe Electric Inc là 7.00, xếp hạng 13 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 70.17%, tương ứng mức tăng 11.45% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRFDX, nắm giữ tổng cộng 12.50M cổ phần, chiếm 7.93% tổng số cổ phần, với mức tăng 128.28% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
5.77M
+20.19%
Saudi Arabian Mining Co (Ma'aden)
11.78M
--
Fidelity Management & Research Company LLC
10.90M
-19.42%
Friedland (Robert Martin)
10.77M
+8.20%
Century Vision Holdings Limited
10.25M
-25.00%
Alyeska Investment Group, L.P.
2.10M
+13.59%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.75M
-0.64%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.27M
+1.56%
State Street Investment Management (US)
5.56M
+50.01%
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
7.61M
-0.89%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ivanhoe Electric Inc là 4.02, xếp hạng 72 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.19. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.02
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.27
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+45.78%
Biến động 240 ngày
+74.52%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.84%
120 ngày
+12.82%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.21%
120 ngày
-14.21%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.78
120 ngày
+0.08
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+45.78%
3 năm
+71.12%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.25
3 năm
-0.08
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.59
3 năm
+0.46
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+74.52%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.49%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+12.21%
240 ngày
+12.21%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+55.19%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+63.88%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.91%
120 ngày
+0.79%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+17.59%
60 ngày
+56.16%
120 ngày
+36.32%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Ivanhoe Electric Inc
Ivanhoe Electric Inc
IE
6.76 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI