tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IAMGOLD Corp

IAG
Thêm vào danh sách theo dõi
18.910USD
+0.210+1.12%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.18BVốn hóa
10.92P/E TTM

IAMGOLD Corp

18.910
+0.210+1.12%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của IAMGOLD Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của IAMGOLD Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 6 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 26.55.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của IAMGOLD Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
6 / 117
Xếp hạng tổng thể
72 / 4494
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của IAMGOLD Corp

Điểm mạnhRủi ro
IAMGOLD Corporation is a Canada-based intermediate gold producer and developer. Its principal activities are the exploration, development, and operation of gold mining properties in North America and West Africa. Its projects include Essakane, Westwood and Cote Gold. The Essakane project is in north-eastern Burkina Faso, West Africa. It straddles the boundary of the Oudalan and Seno provinces in the Sahel region of Burkina Faso and is approximately 330 kilometers (km) northeast of the capital, Ouagadougou. The Westwood Project is located on the Doyon property, 2.5 km east of the former Doyon Gold Mine in Bousquet Township. The Cote Gold Project is in the Chester and Yeo Townships, District of Sudbury, in northeastern Ontario. It owns a 100% interest in the Nelligan Gold Project, located 60Km southwest of Chibougamau. It holds claims of Nelligan, as well as other earlier stage exploration properties in Northern Quebec. It also owns Rich Lake and Lac a l’Eau Jaune (gold) properties.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 188.22% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 2.84B USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.50, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 426.71M, giảm 15.58% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
26.359
Giá mục tiêu
+40.96%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của IAMGOLD Corp là 9.17, xếp hạng 13 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.09B, phản ánh mức tăng 139.56% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 371.69% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.17
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.81

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.43

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.61

Định giá công ty của IAMGOLD Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của IAMGOLD Corp là 8.16, xếp hạng 32 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 10.80, thấp hơn 553.18% so với mức đỉnh gần đây là 70.52 và cao hơn 282.76% so với mức đáy gần đây là -19.73.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.16
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 6/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của IAMGOLD Corp là 7.78, xếp hạng 60 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 16.88, với mức cao là 21.00 và mức thấp là 8.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
26.359
Giá mục tiêu
+40.96%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

47
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
IAMGOLD Corp
IAG
9
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Royal Gold Inc
RGLD
14
1
2
3
...
10

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của IAMGOLD Corp là 9.01, xếp hạng 52 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 21.00 và mức hỗ trợ tại 16.21, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.59
Thay đổi giá
1.42

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.430
Trung lập
RSI(14)
54.939
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
69.070
Mua
ATR(14)
0.896
Biến động thấp
CCI(14)
155.198
Mua
Williams %R
21.439
Mua
TRIX(12,20)
-0.485
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
17.632
Mua
MA10
17.159
Mua
MA20
17.851
Mua
MA50
19.012
Bán
MA100
19.034
Bán
MA200
15.252
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Van Eck Associates Corporation
45.45M
-12.58%
Fidelity Investments Canada ULC
36.07M
+124.32%
Fidelity Management & Research Company LLC
30.04M
+39.97%
Donald Smith & Co., Inc.
Star Investors
19.63M
-20.38%
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
17.78M
-25.30%
BofA Global Research (US)
9.16M
-18.22%
American Century Investment Management, Inc.
8.83M
-8.02%
CI Global Asset Management
7.36M
-1.60%
Mackenzie Financial Corporation
7.09M
-36.64%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của IAMGOLD Corp là 5.40, xếp hạng 46 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 2.19. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.40
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.18
VaR
+5.43%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+34.60%
Biến động 240 ngày
+62.21%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+13.43%
120 ngày
+15.49%
5 năm
+25.27%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.36%
120 ngày
-12.93%
5 năm
-23.30%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.55
120 ngày
+1.13
5 năm
+0.98

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+34.60%
3 năm
+34.60%
5 năm
+73.69%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+5.14
3 năm
+5.97
5 năm
+1.62
Độ lệch
240 ngày
-0.01
3 năm
+0.33
5 năm
+0.34

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+62.21%
5 năm
+60.85%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.99%
5 năm
+1.49%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+170.06%
240 ngày
+170.06%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+57.00%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+61.44%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.35%
120 ngày
+1.39%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-33.22%
60 ngày
-29.20%
120 ngày
-27.09%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
IAMGOLD Corp
IAMGOLD Corp
IAG
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI