tradingkey.logo

Hycroft Mining Holding Corporation

HYMC
34.590USD
+0.870+2.58%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.89BVốn hóa
LỗP/E TTM

Hycroft Mining Holding Corporation

34.590
+0.870+2.58%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Hycroft Mining Holding Corporation

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Hycroft Mining Holding Corporation tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 71 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 0.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Hycroft Mining Holding Corporation

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
71 / 119
Xếp hạng tổng thể
268 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Hycroft Mining Holding Corporation

Điểm mạnhRủi ro
Hycroft Mining Holding Corporation is a gold and silver exploration and development company that owns the Hycroft Mine in the prolific mining region of Northern Nevada. Hycroft Mine, a gold and silver operation, is located 54 miles northwest of Winnemucca, spanning Humboldt and Pershing counties in Nevada. The Hycroft Mine is an operating segment and includes the mine site, exploration, and development activities. The property consists of 30 private parcels with patented claims totaling approximately 1,787 acres, along with 3,247 unpatented mining claims covering approximately 62,298 acres, for a combined total of approximately 64,000 acres. The Company is also focused on completing the technical studies to transition the Hycroft Mine into a large-scale milling operation for processing the sulfide ore. In addition, the Company is engaged in a robust exploration drill program to unlock the full potential of its expansive +64,000-acre land package.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 39.76, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 20.64M, tăng 13.59% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 1.00M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Hycroft Mining Holding Corporation là 6.75, xếp hạng 71 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.75
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.24

Hiệu quả hoạt động

2.79

Tiềm năng tăng trưởng

6.71

Lợi nhuận cổ đông

7.03

Định giá công ty của Hycroft Mining Holding Corporation

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Hycroft Mining Holding Corporation là 8.85, xếp hạng 7 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -22.54, thấp hơn -97.22% so với mức đỉnh gần đây là -0.63 và cao hơn -58.57% so với mức đáy gần đây là -35.74.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.85
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 71/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Hycroft Mining Holding Corporation là 6.00, xếp hạng 97 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

29
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Hycroft Mining Holding Corporation
HYMC
1
Teck Resources Ltd
TECK
11
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
Compania de Minas Buenaventura SAA
BVN
8
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Hycroft Mining Holding Corporation là 7.21, xếp hạng 65 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 53.54 và mức hỗ trợ tại 20.83, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.22
Thay đổi giá
-0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-4.175
Trung lập
RSI(14)
48.538
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
12.674
Quá bán
ATR(14)
7.617
Biến động thấp
CCI(14)
-113.466
Bán
Williams %R
87.622
Quá bán
TRIX(12,20)
2.046
Bán
StochRSI(14)
10.372
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
36.980
Bán
MA10
42.411
Bán
MA20
40.061
Bán
MA50
26.666
Mua
MA100
17.151
Mua
MA200
10.441
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Hycroft Mining Holding Corporation là 3.00, xếp hạng 66 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 25.49%, tương ứng mức tăng 40.29% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.84M cổ phần, chiếm 3.50% tổng số cổ phần, với mức tăng 10.21% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
2176423 Ontario, Ltd.
31.46M
+17.70%
BlackRock Investment Management, LLC
6.00M
+110908.33%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.13M
+18.76%
Tidal Investments LLC
1.57M
+125.28%
Schroder Investment Management Ltd. (SIM)
1.77M
-8.32%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.00M
+354.20%
UBS Financial Services, Inc.
945.02K
+711.90%
Garrett (Diane R)
333.85K
+57.49%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
882.62K
+43.75%
Sprott Asset Management LP
816.25K
+11.70%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Hycroft Mining Holding Corporation là 2.81, xếp hạng 91 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 2.67. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Hycroft Mining Holding Corporation đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.81
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.67
VaR
+8.56%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+38.52%
Biến động 240 ngày
+112.19%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+49.33%
120 ngày
+49.33%
5 năm
+203.31%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-18.32%
120 ngày
-18.32%
5 năm
-38.10%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.67
120 ngày
+4.00
5 năm
+0.52

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+38.52%
3 năm
+67.86%
5 năm
+95.83%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+32.75
3 năm
+3.88
5 năm
-0.02
Độ lệch
240 ngày
+1.40
3 năm
+1.35
5 năm
+10.66

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+112.19%
5 năm
+129.63%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.26%
5 năm
+2.40%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+809.42%
240 ngày
+809.42%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+153.18%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+102.65%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.78%
120 ngày
+1.94%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+45.88%
60 ngày
+45.11%
120 ngày
+1.13%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Hycroft Mining Holding Corporation
Hycroft Mining Holding Corporation
HYMC
6.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI