tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Haoxin Holdings Ltd

HXHX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.450USD
+0.001+0.16%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.18MVốn hóa
1.50P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Haoxin Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1247.72%2.30M
1711.70%1.56M
--170.43K
--86.16K
--98.13K
--741.39K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
724.16%1.40M
1711.70%1.56M
--170.43K
--86.16K
--98.13K
--741.39K
-Đầu tư ngắn hạn
--892.31K
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-30.54%16.04M
-38.56%14.01M
--23.10M
--22.81M
--12.76M
--12.42M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-54.07%8.78M
-41.24%10.78M
--19.12M
--18.35M
--12.67M
--12.26M
-Khoản vay phải thu
390.89%5.02M
45.11%2.51M
--1.02M
--1.73M
----
----
-Các khoản phải thu khác
-24.08%2.24M
-73.79%712.91K
--2.95M
--2.72M
--93.21K
--160.61K
Chi phí trả trước
252.50%27.45M
277.95%21.52M
--7.79M
--5.69M
--6.68M
--5.05M
Tài sản ngắn hạn khác
4.36%3.50K
1.46%3.41K
--3.35K
--3.36K
--3.54K
--3.65K
Tổng tài sản ngắn hạn
47.44%45.79M
29.75%37.10M
--31.06M
--28.59M
--19.54M
--18.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
709.63%4.35M
257.86%2.31M
--537.45K
--646.29K
--1.57M
--1.90M
-Tài sản cố định
53.97%8.51M
8.25%6.32M
--5.53M
--5.84M
--7.34M
--7.82M
-Khấu hao lũy kế
-16.66%4.16M
-22.82%4.01M
--4.99M
--5.19M
--5.77M
--5.92M
Tài sản dài hạn khác
-83.35%130.66K
-56.27%340.70K
--784.55K
--779.09K
--571.12K
--556.31K
Tổng tài sản dài hạn
239.03%4.48M
86.16%2.65M
--1.32M
--1.43M
--2.14M
--2.46M
Tổng tài sản
55.26%50.27M
32.43%39.75M
--32.38M
--30.02M
--21.69M
--20.68M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-73.25%658.12K
-99.30%13.74K
--2.46M
--1.96M
--1.74M
--2.51M
Chi phí trích trước
-29.76%43.95K
-70.82%36.53K
--62.57K
--125.19K
--73.51K
--143.56K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
193.99%8.31M
183.50%5.20M
--2.83M
--1.83M
--2.11M
--2.44M
-Nợ ngắn hạn
217.73%7.92M
275.99%4.82M
--2.49M
--1.28M
--1.86M
--1.62M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--384.15K
----
----
----
----
--109.22K
Nợ ngắn hạn khác
-61.04%958.61K
-99.30%13.74K
--2.46M
--1.96M
--1.74M
--2.61M
Tổng nợ ngắn hạn
39.14%19.29M
10.81%14.61M
--13.86M
--13.18M
--9.28M
--10.86M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1874.55%2.86M
-44.17%172.63K
--144.70K
--309.19K
--16.86K
--23.34K
-Nợ dài hạn
1874.55%2.86M
-44.17%172.63K
--144.70K
--309.19K
--0.00
--23.34K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
--0.00
--0.00
--16.86K
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
2221.73%3.36M
-44.17%172.63K
--144.70K
--309.19K
--16.86K
--23.34K
Tổng các khoản nợ
61.69%22.65M
9.55%14.78M
--14.01M
--13.49M
--9.30M
--10.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
141.96%7.16M
144.67%7.24M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
Lợi nhuận giữ lại
23.61%20.77M
25.11%18.58M
--16.80M
--14.85M
--9.95M
--7.05M
Vốn dự trữ
142.01%7.16M
144.72%7.24M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
78.17%-303.09K
34.17%-843.77K
---1.39M
---1.28M
---517.06K
---205.78K
Tổng vốn chủ sở hữu
50.36%27.63M
51.11%24.97M
--18.37M
--16.52M
--12.39M
--9.80M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI