tradingkey.logo

Haoxin Holdings Ltd

HXHX
0.399USD
+0.019+5.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.49MVốn hóa
1.47P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Haoxin Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1711.70%1.56M
--170.43K
--86.16K
--98.13K
--741.39K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1711.70%1.56M
--170.43K
--86.16K
--98.13K
--741.39K
Các khoản phải thu
-38.56%14.01M
--23.10M
--22.81M
--12.76M
--12.42M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-41.24%10.78M
--19.12M
--18.35M
--12.67M
--12.26M
-Khoản vay phải thu
45.11%2.51M
--1.02M
--1.73M
----
----
-Các khoản phải thu khác
-73.79%712.91K
--2.95M
--2.72M
--93.21K
--160.61K
Chi phí trả trước
277.95%21.52M
--7.79M
--5.69M
--6.68M
--5.05M
Tài sản ngắn hạn khác
1.46%3.41K
--3.35K
--3.36K
--3.54K
--3.65K
Tổng tài sản ngắn hạn
29.75%37.10M
--31.06M
--28.59M
--19.54M
--18.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
257.86%2.31M
--537.45K
--646.29K
--1.57M
--1.90M
-Tài sản cố định
8.25%6.32M
--5.53M
--5.84M
--7.34M
--7.82M
-Khấu hao lũy kế
-22.82%4.01M
--4.99M
--5.19M
--5.77M
--5.92M
Tài sản dài hạn khác
-56.27%340.70K
--784.55K
--779.09K
--571.12K
--556.31K
Tổng tài sản dài hạn
86.16%2.65M
--1.32M
--1.43M
--2.14M
--2.46M
Tổng tài sản
32.43%39.75M
--32.38M
--30.02M
--21.69M
--20.68M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-99.30%13.74K
--2.46M
--1.96M
--1.74M
--2.51M
Chi phí trích trước
-70.82%36.53K
--62.57K
--125.19K
--73.51K
--143.56K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
183.50%5.20M
--2.83M
--1.83M
--2.11M
--2.44M
-Nợ ngắn hạn
275.99%4.82M
--2.49M
--1.28M
--1.86M
--1.62M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--109.22K
Nợ ngắn hạn khác
-99.30%13.74K
--2.46M
--1.96M
--1.74M
--2.61M
Tổng nợ ngắn hạn
10.81%14.61M
--13.86M
--13.18M
--9.28M
--10.86M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-44.17%172.63K
--144.70K
--309.19K
--16.86K
--23.34K
-Nợ dài hạn
-44.17%172.63K
--144.70K
--309.19K
--0.00
--23.34K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
--0.00
--0.00
--16.86K
----
Tổng nợ dài hạn
-44.17%172.63K
--144.70K
--309.19K
--16.86K
--23.34K
Tổng các khoản nợ
9.55%14.78M
--14.01M
--13.49M
--9.30M
--10.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
144.67%7.24M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
Lợi nhuận giữ lại
25.11%18.58M
--16.80M
--14.85M
--9.95M
--7.05M
Vốn dự trữ
144.72%7.24M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
34.17%-843.77K
---1.39M
---1.28M
---517.06K
---205.78K
Tổng vốn chủ sở hữu
51.11%24.97M
--18.37M
--16.52M
--12.39M
--9.80M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI