tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hubbell Inc

HUBB
Thêm vào danh sách theo dõi
535.165USD
-0.845-0.16%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.70BVốn hóa
32.15P/E TTM

Hubbell Inc

535.165
-0.845-0.16%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Hubbell Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Hubbell Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 13 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 534.16.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Hubbell Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
13 / 181
Xếp hạng tổng thể
54 / 4527
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Hubbell Inc

Điểm mạnhRủi ro
Hubbell Incorporated is a global manufacturer of electrical products and utility solutions for a range of customer and end market applications. It operates in two segments: Utility Solutions and Electrical Solutions. The Utility Solutions segment consists of businesses that design, manufacture, and sell a variety of electrical distribution, transmission, substation, and telecommunications products, which support applications In Front of the Meter. The Electrical Solutions segment comprises businesses that sell stock and custom products including standard and special application wiring device products, rough-in electrical products, connector and grounding products, as well as other electrical equipment. The Company also offer a variety of wiring devices and electrical products that have residential and utility applications. Its products are either sourced completely, manufactured or assembled by its subsidiaries.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 5.84B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 34.50%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 34.50%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 32.20, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 53.01M, giảm 0.54% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Baillie Gifford
Nhà đầu tư ngôi sao Baillie Gifford nắm giữ 70.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
534.160
Giá mục tiêu
-0.10%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm tài chính hiện tại của Hubbell Inc là 8.35, xếp hạng 20 trong tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.49B, phản ánh mức tăng 11.87% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 13.84% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.35
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.72

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.09

Hiệu quả hoạt động

8.64

Tiềm năng tăng trưởng

8.70

Lợi nhuận cổ đông

8.60

Định giá công ty của Hubbell Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm số định giá hiện tại của Hubbell Inc là 7.09, xếp hạng 107 trong tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 32.20, thấp hơn 4.90% so với mức đỉnh gần đây là 33.78 và cao hơn 35.06% so với mức đáy gần đây là 20.91.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.09
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 13/181
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Hubbell Inc là 7.25, xếp hạng 101 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Mức giá mục tiêu trung bình là 477.50, với mức cao là 530.00 và mức thấp là 408.21.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.25
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
534.160
Giá mục tiêu
-0.10%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

62
Tổng
5
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Hubbell Inc
HUBB
16
Eaton Corporation PLC
ETN
33
Emerson Electric Co
EMR
31
Rockwell Automation Inc
ROK
30
Vertiv Holdings Co
VRT
29
Trane Technologies PLC
TT
25
1
2
3
...
13

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm số động lượng giá hiện tại của Hubbell Inc là 9.60, xếp hạng 34 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 565.81 và mức hỗ trợ tại 484.05, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.69
Thay đổi giá
-0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
12.086
Mua
RSI(14)
65.747
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
89.562
Quá mua
ATR(14)
17.909
Biến động thấp
CCI(14)
181.425
Mua
Williams %R
10.188
Quá mua
TRIX(12,20)
0.145
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
519.280
Mua
MA10
503.481
Mua
MA20
493.574
Mua
MA50
499.288
Mua
MA100
475.408
Mua
MA200
453.822
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Hubbell Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 99.97%, tương ứng mức tăng 3.05% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.59M cổ phần, chiếm 12.42% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.39% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.59M
+0.05%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.72M
+1.23%
Wellington Management Company, LLP
2.51M
+140.42%
State Street Investment Management (US)
2.30M
+1.80%
MFS Investment Management
1.39M
-5.15%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.38M
+0.80%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
1.13M
+5.86%
Boston Partners
1.02M
+37.84%
DWS Investment GmbH
867.35K
+0.80%
Impax Asset Management Ltd.
820.50K
-12.45%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-10

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Hubbell Inc là 8.24, xếp hạng 34 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 1.01. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Hubbell Inc đang dẫn đầu ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.24
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.02
VaR
+2.83%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+13.80%
Biến động 240 ngày
+31.86%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.59%
120 ngày
+5.59%
5 năm
+11.63%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.51%
120 ngày
-5.51%
5 năm
-9.01%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.71
120 ngày
+1.56
5 năm
+0.96

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+13.80%
3 năm
+33.08%
5 năm
+33.08%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.55
3 năm
+0.88
5 năm
+1.15
Độ lệch
240 ngày
+0.06
3 năm
-0.17
5 năm
+0.09

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+31.86%
5 năm
+30.58%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.29%
5 năm
+1.58%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+247.38%
240 ngày
+247.38%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+25.96%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.21%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.97%
120 ngày
+1.14%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-14.01%
60 ngày
-1.95%
120 ngày
+14.90%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
Hubbell Inc
Hubbell Inc
HUBB
8.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mueller Industries Inc
Mueller Industries Inc
MLI
8.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AMETEK Inc
AMETEK Inc
AME
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Allison Transmission Holdings Inc
Allison Transmission Holdings Inc
ALSN
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Dover Corp
Dover Corp
DOV
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
nVent Electric PLC
nVent Electric PLC
NVT
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI