tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Horizon Space Acquisition II Corp

HSPTU
Thêm vào danh sách theo dõi
9.700USD
-1.000-9.35%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.40MVốn hóa
48.69P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Horizon Space Acquisition II Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-98.78%7.92K
--66.63K
--26.03K
--364.78K
--646.72K
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-98.78%7.92K
--66.63K
--26.03K
--364.78K
--646.72K
----
----
Chi phí trả trước
-70.59%21.61K
35.52%55.83K
118.57%90.05K
--124.27K
--73.49K
--41.20K
--41.20K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-95.90%29.53K
197.23%122.46K
181.75%116.08K
--489.05K
--720.21K
--41.20K
--41.20K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--151.69K
--50.00K
Tổng tài sản dài hạn
5.16%72.92M
47061.44%71.54M
141502.10%70.80M
--70.07M
--69.34M
--151.69K
--50.00K
Tổng tài sản
4.12%72.95M
37051.72%71.66M
77660.01%70.92M
--70.56M
--70.06M
--192.89K
--91.20K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
33.36%359.18K
31.24%258.75K
481.63%427.85K
--291.65K
--269.33K
--197.15K
--73.56K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
--19.70K
--8.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--990.00K
--300.00K
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--990.00K
--300.00K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
33.36%359.18K
31.24%258.75K
481.63%427.85K
--291.65K
--269.33K
--197.15K
--73.56K
Tổng nợ ngắn hạn
400.93%1.35M
157.66%558.75K
424.58%427.85K
--291.65K
--269.33K
--216.86K
--81.56K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--300.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
--300.00K
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
400.93%1.35M
157.66%558.75K
424.58%427.85K
--291.65K
--269.33K
--216.86K
--81.56K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.69%72.92M
286063.27%71.54M
283105.07%70.80M
--70.07M
--69.66M
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-1052.13%-1.32M
-791.48%-436.51K
-1931.04%-311.99K
--197.18K
--138.62K
---48.97K
---15.36K
Vốn dự trữ
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--312.04K
--24.83K
--24.83K
Tổng vốn chủ sở hữu
2.59%71.60M
296800.63%71.10M
731192.45%70.49M
--70.27M
--69.80M
---23.96K
--9.64K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI