tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hewlett Packard Enterprise Co

HPE
Thêm vào danh sách theo dõi
47.410USD
-0.785-1.63%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
62.78BVốn hóa
LỗP/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2026Q1
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Server
4.23B
45.50%
Campus & Branch
1.23B
13.19%
Storage
1.06B
11.41%
Financial Services
876.00M
9.42%
Routing
780.00M
8.39%
Khác
1.13B
12.10%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Europe & Middle East & Africa (EMEA) (Region)
3.49B
37.49%
U.S
3.32B
35.70%
Asia Pacific and Japan
1.99B
21.41%
Americas excluding U.S.
503.00M
5.41%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Server
4.23B
45.50%
Campus & Branch
1.23B
13.19%
Storage
1.06B
11.41%
Financial Services
876.00M
9.42%
Routing
780.00M
8.39%
Khác
1.13B
12.10%
KeyAI