tradingkey.logo
tradingkey.logo

HNI Corp

HNI
34.380USD
-0.830-2.36%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.57BVốn hóa
30.38P/E TTM

HNI Corp

34.380
-0.830-2.36%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của HNI Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của HNI Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 21 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 72.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của HNI Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
21 / 159
Xếp hạng tổng thể
92 / 4542
Ngành
Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của HNI Corp

Điểm mạnhRủi ro
HNI Corporation is a manufacturer of workplace furnishings and residential building products. Its Workplace Furnishings segment is a designer and provider of commercial furnishings. Workplace furnishings include furniture systems, seating, storage, tables, architectural products, ancillary products, and hospitality products. Its Residential Building Products segment is a manufacturer and marketer of hearth products, which include a full array of gas, electric, wood, and pellet-burning fireplaces, inserts, stoves, facings, and accessories. These products are sold through a national system of independent dealers and distributors, as well as corporation-owned installed distribution and retail outlets. Its brands include HON, Allsteel, Beyond, D’style, Gunlocke, Kimball, HBF, HBF Textiles, Interwoven, David Edward, and others. It exports select products through its export subsidiary to North America, principally the Caribbean, Latin America, and Mexico.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 16.64% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 44.59%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 44.59%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 30.38, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 46.16M, tăng 9.54% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 871.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 2.06.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
72.000
Giá mục tiêu
+97.42%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của HNI Corp là 7.03, xếp hạng 101 trong tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 888.40M, phản ánh mức tăng 38.27% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 228.46% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.03
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.06

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.72

Hiệu quả hoạt động

6.71

Tiềm năng tăng trưởng

7.77

Lợi nhuận cổ đông

6.89

Định giá công ty của HNI Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của HNI Corp là 8.55, xếp hạng 23 trong tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 30.38, thấp hơn 39.23% so với mức đỉnh gần đây là 42.30 và cao hơn 71.04% so với mức đáy gần đây là 8.80.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.55
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 21/159
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của HNI Corp là 8.00, xếp hạng 32 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Mức giá mục tiêu trung bình là 67.50, với mức cao là 73.00 và mức thấp là 60.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
72.000
Giá mục tiêu
+97.42%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

7
Tổng
2
Trung bình
2
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
HNI Corp
HNI
2
MSA Safety Inc
MSA
7
ACCO Brands Corp
ACCO
2
Brady Corp
BRC
2
MillerKnoll Inc
MLKN
2
Virco Mfg Corp
VIRC
1
1
2

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của HNI Corp là 6.79, xếp hạng 68 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 41.56 và mức hỗ trợ tại 30.46, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.94
Thay đổi giá
-0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.362
Bán
RSI(14)
25.171
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
19.118
Trung lập
ATR(14)
1.500
Biến động cao
CCI(14)
-83.887
Trung lập
Williams %R
91.544
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.162
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
35.908
Bán
MA10
36.002
Bán
MA20
38.965
Bán
MA50
44.816
Bán
MA100
43.156
Bán
MA200
44.957
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của HNI Corp là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 100.68%, tương ứng mức tăng 20.43% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 7.84M cổ phần, chiếm 11.00% tổng số cổ phần, với mức giảm 7.97% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.03M
-3.57%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.49M
+0.34%
State Farm Insurance Companies
4.32M
-3.40%
Fidelity Management & Research Company LLC
2.74M
+41.53%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.79M
-0.23%
State Street Investment Management (US)
1.81M
+0.07%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.11M
-1.45%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
722.33K
-1.07%
D. E. Shaw & Co., L.P.
518.67K
+861.21%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của HNI Corp là 7.70, xếp hạng 45 trên tổng số 159 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá trị beta của công ty là 0.98. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.70
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.98
VaR
+2.87%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+35.32%
Biến động 240 ngày
+39.86%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.83%
120 ngày
+7.83%
5 năm
+11.69%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.97%
120 ngày
-7.38%
5 năm
-10.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.44
120 ngày
-1.97
5 năm
+0.06

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+35.32%
3 năm
+40.88%
5 năm
+44.68%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.52
3 năm
+0.20
5 năm
-0.11
Độ lệch
240 ngày
-0.55
3 năm
+0.42
5 năm
+0.09

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+39.86%
5 năm
+34.55%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.55%
5 năm
+3.18%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-263.00%
240 ngày
-263.00%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+24.60%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+29.46%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.10%
120 ngày
+0.92%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+206.17%
60 ngày
+63.73%
120 ngày
+36.41%

Đối tác

Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại
HNI Corp
HNI Corp
HNI
7.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ennis Inc
Ennis Inc
EBF
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
McGrath RentCorp
McGrath RentCorp
MGRC
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Barrett Business Services Inc
Barrett Business Services Inc
BBSI
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Korn Ferry
Korn Ferry
KFY
8.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ICF International Inc
ICF International Inc
ICFI
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI