tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hongli Group Inc

HLP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.030USD
-0.020-1.96%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.98MVốn hóa
38.93P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Hongli Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
99.09%1.81M
-0.76%923.33K
17.28%909.72K
-1.10%930.42K
-62.80%775.69K
72.72%940.79K
330.45%2.09M
24.72%544.68K
--484.39K
--436.72K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
99.09%1.81M
-0.76%923.33K
17.28%909.72K
37.07%930.42K
-62.80%775.69K
24.62%678.77K
330.45%2.09M
24.72%544.68K
--484.39K
--436.72K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
--262.02K
----
----
----
----
Các khoản phải thu
93.73%12.27M
18.95%9.87M
-3.95%6.33M
16.42%8.29M
-14.75%6.59M
9.77%7.12M
30.98%7.73M
13.44%6.49M
--5.90M
--5.72M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
93.10%11.22M
41.23%9.05M
-3.40%5.81M
-1.00%6.41M
-19.06%6.01M
0.67%6.48M
48.31%7.43M
27.38%6.43M
--5.01M
--5.05M
-Khoản vay phải thu
99.33%1.04M
-56.91%811.25K
120.72%522.33K
190.41%1.88M
-21.84%236.65K
1053.15%648.36K
-66.08%302.77K
-91.58%56.23K
--892.51K
--668.02K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
--0.00
--342.05K
----
----
-59.70%1.23K
--1.50K
--3.05K
Hàng tồn kho
-7.87%2.46M
-19.75%1.86M
13.80%2.67M
-17.27%2.32M
-10.10%2.35M
1.36%2.80M
-11.94%2.61M
32.21%2.76M
--2.97M
--2.09M
Chi phí trả trước
-1.88%1.97M
203.21%1.37M
89.27%2.00M
-58.41%452.61K
-31.03%1.06M
-27.90%1.09M
-12.33%1.54M
-58.99%1.51M
--1.75M
--3.68M
Tài sản ngắn hạn khác
391.16%74.02K
--43.99K
-62.31%15.07K
-100.00%0.00
-58.91%39.98K
-85.33%187.98K
-66.47%97.30K
1251.03%1.28M
--290.17K
--94.82K
Tổng tài sản ngắn hạn
34.76%16.08M
17.26%14.07M
10.34%11.94M
-1.22%12.00M
-23.09%10.82M
-3.54%12.14M
23.39%14.06M
4.71%12.59M
--11.40M
--12.02M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
282.52%39.73M
-4.66%10.32M
-9.17%10.39M
-6.55%10.83M
-15.92%11.43M
82.83%11.59M
126.84%13.60M
35.92%6.34M
--6.00M
--4.66M
-Tài sản cố định
95.26%44.58M
--14.79M
--22.83M
----
----
----
86.37%17.20M
28.81%9.74M
--9.23M
--7.56M
-Khấu hao lũy kế
16.96%4.86M
--4.46M
--4.15M
----
----
----
11.28%3.60M
17.39%3.40M
--3.23M
--2.90M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
--4.43M
--4.50M
----
----
586.90%4.96M
-6.61%676.41K
--722.36K
--724.25K
Tài sản dài hạn khác
-49.06%5.00M
85.34%9.95M
-0.66%9.81M
-27.66%5.37M
179.16%9.88M
125.32%7.42M
-5.14%3.54M
1756.97%3.30M
--3.73M
--177.44K
Tổng tài sản dài hạn
5.71%56.11M
159.77%53.78M
149.04%53.08M
8.88%20.70M
-3.57%21.31M
84.41%19.01M
111.53%22.10M
85.26%10.31M
--10.45M
--5.57M
Tổng tài sản
11.04%72.19M
107.49%67.84M
102.34%65.01M
4.95%32.70M
-11.16%32.13M
36.06%31.16M
65.54%36.16M
30.19%22.90M
--21.85M
--17.59M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
23.48%26.24K
15400.79%97.81K
--21.25K
-99.93%631.00
-100.00%0.00
20.24%968.69K
422.31%641.80K
462.03%805.60K
--122.88K
--143.34K
Chi phí trích trước
-30.83%480.52K
-43.91%235.87K
40.34%694.71K
-22.41%420.51K
6.06%495.03K
4.15%541.96K
-23.80%466.75K
25.44%520.38K
--612.51K
--414.85K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
89.42%11.52M
48.38%9.81M
5.32%6.08M
60.62%6.61M
-8.84%5.77M
-27.84%4.12M
2.31%6.33M
10.45%5.71M
--6.19M
--5.17M
-Nợ ngắn hạn
----
--417.64K
----
----
----
----
----
6.09%5.31M
--5.66M
--5.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-99.21%1.14K
-85.65%45.30K
-63.79%144.85K
-40.84%315.78K
142.85%399.99K
--533.81K
--164.70K
Nợ phải trả hoãn lại
-26.29%162.12K
--169.07K
--219.93K
----
----
----
-65.75%57.91K
-60.42%109.23K
--169.09K
--275.96K
Nợ ngắn hạn khác
786.51%188.36K
42195.09%266.88K
--21.25K
-99.93%631.00
-100.00%0.00
5.89%968.69K
636.16%2.15M
118.18%914.83K
--291.96K
--419.30K
Tổng nợ ngắn hạn
74.85%14.36M
47.19%12.27M
6.88%8.21M
14.56%8.33M
-38.23%7.68M
-26.24%7.27M
28.41%12.44M
29.01%9.86M
--9.69M
--7.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-98.10%69.95K
-0.98%3.31M
12.38%3.68M
-67.10%3.34M
--3.27M
--10.15M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
-98.10%69.95K
-0.98%3.31M
12.38%3.68M
-67.10%3.34M
--3.27M
--10.15M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
-98.10%69.95K
-0.98%3.31M
11.47%3.68M
-67.44%3.34M
1000.34%3.30M
1427.95%10.25M
-12.82%299.85K
--670.93K
--343.92K
Tổng các khoản nợ
24.67%14.36M
2.70%12.34M
4.50%11.52M
13.59%12.01M
-51.43%11.02M
4.05%10.57M
119.07%22.69M
27.21%10.16M
--10.36M
--7.99M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%43.01M
329.81%43.01M
435.04%43.01M
24.48%10.01M
1216.39%8.04M
1216.39%8.04M
0.00%610.60K
0.00%610.60K
--610.60K
--610.60K
Lợi nhuận giữ lại
16.06%14.04M
8.37%13.08M
-13.46%12.09M
-13.19%12.07M
6.60%13.98M
15.46%13.91M
28.81%13.11M
42.80%12.05M
--10.18M
--8.44M
Vốn dự trữ
0.00%43.00M
329.79%43.00M
435.03%43.00M
24.49%10.00M
1218.35%8.04M
1218.35%8.04M
0.00%609.60K
0.13%609.60K
--609.60K
--608.80K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
149.06%788.63K
58.22%-581.94K
-77.27%-1.61M
-2.22%-1.39M
-266.25%-906.74K
-1785.28%-1.36M
-135.43%-247.57K
-85.40%80.86K
--698.69K
--553.92K
Tổng vốn chủ sở hữu
8.11%57.83M
168.33%55.51M
153.43%53.49M
0.50%20.69M
56.65%21.11M
61.59%20.58M
17.29%13.47M
32.68%12.74M
--11.49M
--9.60M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI