tradingkey.logo

Haleon PLC

HLN
10.411USD
+0.111+1.08%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
93.54BVốn hóa
42.54P/E TTM

Haleon PLC

10.411
+0.111+1.08%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Haleon PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Haleon PLC tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 48 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 10.79.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Haleon PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
48 / 159
Xếp hạng tổng thể
132 / 4540
Ngành
Dược phẩm

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Haleon PLC

Điểm mạnhRủi ro
Haleon plc is a consumer healthcare company. The Company’s product portfolio spans six major categories, including oral health, vitamins, minerals and supplements (VMS), pain relief, respiratory health, digestive health and therapeutic skin health and other. The Company’s geographical segments include North America, Europe, Middle East, Africa, and Latin America (EMEA) & LatAm, and Asia Pacific (APAC). Its respiratory health brands offer product solutions for a range of respiratory issues, including cold and flu, nasal congestion, coughs, and allergies. The Company’s oral health brands include Sensodyne, Polident, and Parodontax. Its VMS brands include Centrum, Emergen-C, and Caltrate. Its respiratory brands include Otrivin, Theraflu, Flonase, Contac, and Beechams. Its pain relief brands include Voltaren, Panadol, and Advil. Its digestive health brands include TUMS, ENO, and Benefiber. Its therapeutic skin health brands include Fenistil, Zovirax, and Bactroban.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 8.92B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 41.40%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 42.08, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 543.06M, giảm 6.66% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 14.08K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.10.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
10.792
Giá mục tiêu
+3.57%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Haleon PLC là 8.65, xếp hạng 48 trong tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.65
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.05

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.21

Định giá công ty của Haleon PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Haleon PLC là 4.63, xếp hạng 156 trong tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 42.08, thấp hơn 170.90% so với mức đỉnh gần đây là 114.00 và cao hơn 15.34% so với mức đáy gần đây là 35.63.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.63
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 48/159
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Haleon PLC là 8.00, xếp hạng 57 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Mức giá mục tiêu trung bình là 11.50, với mức cao là 13.44 và mức thấp là 5.88.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
10.792
Giá mục tiêu
+3.57%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

173
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Haleon PLC
HLN
4
Biogen Inc
BIIB
36
Amgen Inc
AMGN
35
Eli Lilly and Co
LLY
33
Vertex Pharmaceuticals Inc
VRTX
33
Gilead Sciences Inc
GILD
31
1
2
3
...
35

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Haleon PLC là 8.91, xếp hạng 37 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 10.68 và mức hỗ trợ tại 9.82, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.90
Thay đổi giá
0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.045
Mua
RSI(14)
58.589
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
72.616
Trung lập
ATR(14)
0.181
Biến động thấp
CCI(14)
56.424
Trung lập
Williams %R
31.395
Mua
TRIX(12,20)
0.176
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
10.372
Mua
MA10
10.216
Mua
MA20
10.111
Mua
MA50
9.891
Mua
MA100
9.584
Mua
MA200
9.911
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Haleon PLC là 3.00, xếp hạng 94 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 12.19%, tương ứng mức giảm 4.76% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Van Duyn Dodge & E. Morris Cox, nắm giữ tổng cộng 154.38M cổ phần, chiếm 3.47% tổng số cổ phần, với mức giảm 7.78% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
154.38M
-0.70%
Fidelity Management & Research Company LLC
89.11M
-8.62%
ClearBridge Investments, LLC
33.35M
+6.05%
Harding Loevner LP
17.91M
-20.58%
Wellington Management Company, LLP
15.68M
+18.70%
Fidelity Institutional Asset Management
14.89M
+4.58%
Sculptor Capital Management, Inc
9.95M
--
Managed Account Advisors LLC
9.04M
-17.67%
Aristotle Capital Management, LLC
8.06M
-1.64%
Altshuler Shaham Ltd.
7.94M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dược phẩm. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Haleon PLC là 9.95, xếp hạng 1 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Giá trị beta của công ty là 0.19. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.95
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.19
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
+23.58%
Biến động 240 ngày
+23.76%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.26%
120 ngày
+3.26%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.13%
120 ngày
-4.13%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.72
120 ngày
+1.19
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+23.58%
3 năm
+23.58%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.19
3 năm
+0.45
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.28
3 năm
-0.04
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+23.76%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.70%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+199.84%
240 ngày
+199.84%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+17.71%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+16.98%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.13%
120 ngày
+0.15%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+10.37%
60 ngày
+48.08%
120 ngày
+72.91%

Đối tác

Dược phẩm
Haleon PLC
Haleon PLC
HLN
7.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gilead Sciences Inc
Gilead Sciences Inc
GILD
8.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mirum Pharmaceuticals Inc
Mirum Pharmaceuticals Inc
MIRM
8.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Catalyst Pharmaceuticals Inc
Catalyst Pharmaceuticals Inc
CPRX
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ANI Pharmaceuticals Inc
ANI Pharmaceuticals Inc
ANIP
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mckesson Corp
Mckesson Corp
MCK
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI