Ngày công bố lợi nhuận của Howard Hughes Holdings Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.47B
-15.75%
EPS(YoY)
2.22
-44.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-26
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.75.
Tài sản ngắn hạn của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 2.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.92.
Tổng tài sản của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tổng tài sản của Howard Hughes Holdings Inc là 10.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.51.
Tổng nghĩa vụ của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Howard Hughes Holdings Inc là 6.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.72.
Tổng vốn chủ sở hữu của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Howard Hughes Holdings Inc là 3.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.21.
Giá trị đầu tư ròng của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Howard Hughes Holdings Inc là -219.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.14.
Giá trị huy động vốn ròng của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Howard Hughes Holdings Inc là 855.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3181.90.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.12.
Biên lợi nhuận ròng của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.46.
Biên lợi nhuận gộp của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.12.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.72.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.84.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.90.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Howard Hughes Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Howard Hughes Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 301.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.82.