tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Helen of Troy Ltd

HELE
Thêm vào danh sách theo dõi
22.810USD
-0.620-2.65%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
526.39MVốn hóa
LỗP/E TTM

Helen of Troy Ltd

22.810
-0.620-2.65%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Helen of Troy Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-14

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Helen of Troy Ltd tương đối yếu, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 9 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 29.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật thuận lợi trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Helen of Troy Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
9 / 24
Xếp hạng tổng thể
182 / 4482
Ngành
Hàng gia dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Helen of Troy Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Helen of Troy Limited is a global consumer products company. The Company has two operating business segments, namely Beauty & Wellness and Home & Outdoor. The Beauty & Wellness segment includes beauty products such as hairstyling appliances, grooming tools, liquid and aerosol personal care items, and nail care products. It also includes wellness devices such as humidifiers, thermometers, water and air purifiers, heaters, and fans. The Home & Outdoor segment includes consumer products for home-related activities such as food preparation and storage, cooking, cleaning, organization, and beverage service. It also includes products for outdoor and mobile use, such as hydration containers, coolers, food storage items, backpacks, and travel gear. The Company offers products through a portfolio of brands, including OXO, Hydro Flask, Osprey, Vicks, Braun, Honeywell, PUR, Hot Tools, Drybar, Curlsmith, Revlon, and Olive & June.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -0.60, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 24.86M, giảm 29.57% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HOTCHKIS & WILEY
Nhà đầu tư ngôi sao HOTCHKIS & WILEY nắm giữ 392.67K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.20.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
29.333
Giá mục tiêu
+30.95%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-14

Điểm tài chính hiện tại của Helen of Troy Ltd là 5.89, xếp hạng 22 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 470.02M, phản ánh mức giảm 3.27% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 209.13% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.89
Thay đổi giá
0

Tài chính

3.86

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.52

Hiệu quả hoạt động

7.15

Tiềm năng tăng trưởng

6.89

Lợi nhuận cổ đông

6.00

Định giá công ty của Helen of Troy Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-14

Điểm số định giá hiện tại của Helen of Troy Ltd là 8.71, xếp hạng 2 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.60, thấp hơn -4114.58% so với mức đỉnh gần đây là 24.07 và cao hơn -281.68% so với mức đáy gần đây là -2.29.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.71
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 9/24
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-14

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Helen of Troy Ltd là 6.50, xếp hạng 11 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 24.00, với mức cao là 25.00 và mức thấp là 23.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
29.333
Giá mục tiêu
+30.95%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

10
Tổng
6
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Helen of Troy Ltd
HELE
4
Sharkninja Inc
SN
14
Whirlpool Corp
WHR
11
Newell Brands Inc
NWL
9
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
9
Traeger Inc
COOK
8
1
2

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-14

Điểm số động lượng giá hiện tại của Helen of Troy Ltd là 7.14, xếp hạng 6 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 27.65 và mức hỗ trợ tại 18.58, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.09
Thay đổi giá
0.05

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.571
Trung lập
RSI(14)
58.393
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
23.221
Bán
ATR(14)
1.371
Biến động cao
CCI(14)
-49.891
Trung lập
Williams %R
74.431
Bán
TRIX(12,20)
1.459
Bán
StochRSI(14)
29.694
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
23.766
Bán
MA10
24.148
Bán
MA20
23.071
Bán
MA50
18.723
Mua
MA100
18.740
Mua
MA200
20.277
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-14

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Helen of Troy Ltd là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 106.88%, tương ứng mức tăng 3.40% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Richard Pzena, nắm giữ tổng cộng 761.17K cổ phần, chiếm 3.27% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.71% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.48M
-52.11%
Roseman Wagner Wealth Management
632.14K
+22.70%
Millennium Management LLC
1.05M
+149.21%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
881.34K
+24.90%
Columbia Threadneedle Investments (US)
784.87K
+19.11%
Pzena Investment Management, LLC
Star Investors
947.57K
-6.25%
Wellington Management Company, LLP
756.91K
+1.30%
D. E. Shaw & Co., L.P.
748.78K
-21.03%
Invenomic Capital Management LP
593.31K
+6.91%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-14

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hàng gia dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Helen of Troy Ltd là 4.51, xếp hạng 12 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá trị beta của công ty là 1.29. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.51
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.29
VaR
+4.51%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+58.26%
Biến động 240 ngày
+76.39%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+20.49%
120 ngày
+20.49%
5 năm
+20.49%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.55%
120 ngày
-6.55%
5 năm
-27.73%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.14
120 ngày
+1.30
5 năm
-0.64

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+58.26%
3 năm
+90.21%
5 năm
+94.55%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.22
3 năm
-0.29
5 năm
-0.19
Độ lệch
240 ngày
-0.88
3 năm
-0.73
5 năm
-0.45

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+76.39%
5 năm
+56.26%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.18%
5 năm
+15.35%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+275.90%
240 ngày
+275.90%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+64.68%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+53.27%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.83%
120 ngày
+3.34%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+20.24%
60 ngày
-8.19%
120 ngày
+8.44%

Đối tác

Hàng gia dụng
Helen of Troy Ltd
Helen of Troy Ltd
HELE
6.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Flexsteel Industries Inc
Flexsteel Industries Inc
FLXS
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Spectrum Brands Holdings Inc
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
7.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
La-Z-Boy Inc
La-Z-Boy Inc
LZB
7.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Leggett & Platt Inc
Leggett & Platt Inc
LEG
7.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mohawk Industries Inc
Mohawk Industries Inc
MHK
7.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI