tradingkey.logo
tradingkey.logo

Globavend Holdings Ltd

GVH
1.500USD
+0.470+45.63%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.94MVốn hóa
0.93P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Globavend Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
226.82%7.51M
-64.11%915.15K
314.43%2.30M
59.11%2.55M
--554.13K
--1.60M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
226.82%7.51M
-64.11%915.15K
314.43%2.30M
59.11%2.55M
--554.13K
--1.60M
Các khoản phải thu
-21.08%2.04M
65.89%1.95M
30.86%2.58M
-11.89%1.18M
--1.97M
--1.34M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-40.39%1.00M
58.50%1.15M
17.87%1.68M
-11.23%726.38K
--1.43M
--818.31K
-Các khoản phải thu khác
5.78%949.29K
56.60%707.89K
65.01%897.41K
-12.93%452.03K
--543.84K
--519.18K
Chi phí trả trước
----
----
----
--32.72K
--169.83K
----
Tài sản ngắn hạn khác
-27.80%416.93K
89.12%2.60M
-56.39%577.46K
637.97%1.37M
--1.32M
--185.96K
Tổng tài sản ngắn hạn
82.55%9.96M
6.47%5.47M
35.68%5.46M
64.21%5.13M
--4.02M
--3.13M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-47.19%82.29K
-11.44%104.58K
17.02%155.81K
297.29%118.08K
--133.16K
--29.72K
-Tài sản cố định
-39.13%191.06K
28.01%197.47K
8.68%313.87K
64.66%154.26K
--288.80K
--93.68K
-Khấu hao lũy kế
-31.18%108.77K
156.78%92.89K
1.55%158.05K
-43.44%36.18K
--155.65K
--63.96K
Tài sản dài hạn khác
-50.01%1.17M
0.00%783.49K
631.15%2.34M
144.45%783.49K
--320.51K
--320.51K
Tổng tài sản dài hạn
-49.84%1.25M
-1.50%888.07K
450.90%2.50M
157.42%901.57K
--453.67K
--350.24K
Tổng tài sản
40.96%11.21M
5.28%6.35M
77.78%7.96M
73.60%6.03M
--4.47M
--3.48M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-75.94%2.88K
-84.33%1.36K
53.37%11.95K
12.60%8.65K
--7.79K
--7.68K
Chi phí trích trước
26.32%292.84K
-30.73%153.89K
-28.76%231.83K
456.85%222.16K
--325.40K
--39.90K
Nợ phải trả hoãn lại
--9.48K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
3.37%12.36K
-84.33%1.36K
53.37%11.95K
12.60%8.65K
--7.79K
--7.68K
Tổng nợ ngắn hạn
-57.74%1.18M
-56.71%696.99K
-28.43%2.79M
-24.28%1.61M
--3.89M
--2.13M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--59.73K
--80.24K
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
-100.00%0.00
--59.73K
--80.24K
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
--59.73K
--80.24K
--0.00
Tổng các khoản nợ
-57.74%1.18M
-58.26%696.99K
-29.88%2.79M
-21.47%1.67M
--3.97M
--2.13M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
120.61%7.65M
12.92%3.51M
2355.01%3.47M
2097.26%3.11M
--141.33K
--141.33K
Lợi nhuận giữ lại
39.87%2.40M
69.96%2.16M
358.05%1.71M
4.18%1.27M
--373.97K
--1.22M
Vốn dự trữ
112.73%7.35M
12.97%3.49M
2594.70%3.45M
2310.80%3.09M
--128.21K
--128.21K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--331.00
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
94.15%10.04M
29.59%5.66M
929.43%5.17M
223.35%4.37M
--502.18K
--1.35M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI