tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chart Industries Inc

GTLS
Thêm vào danh sách theo dõi
207.240USD
-0.230-0.11%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.91BVốn hóa
LỗP/E TTM

Chart Industries Inc

207.240
-0.230-0.11%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Chart Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Chart Industries Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 99 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 204.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố cơ bản mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Chart Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
99 / 182
Xếp hạng tổng thể
235 / 4490
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Chart Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
Chart Industries, Inc. is engaged in the designing, engineering, and manufacturing of process technologies and equipment for gas and liquid molecule handling for the Nexus of Clean-clean power, clean water, clean food, and clean industrials, regardless of molecule. The Company's Cryo Tank Solutions segment designs and manufactures and supplies bulk, microbulk and mobile equipment used in the storage, distribution, vaporization, and application of industrial gases and certain hydrocarbons. Its Heat Transfer Systems segment facilitates natural gas, petrochemical processing, petroleum refining, power generation and industrial gas companies in the production or processing of their products. Its Specialty Products segment supplies highly engineered equipment and process technologies used in specialty end-market applications for hydrogen and helium, LNG, biofuels, carbon capture, food and beverage, metals and mining, aerospace, space exploration, lasers, and water treatment, among others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 27.19% mỗi năm.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -205.74, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 48.19M, giảm 16.76% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 119.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.02.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
204.000
Giá mục tiêu
-1.65%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Chart Industries Inc là 6.59, xếp hạng 128 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 884.80M, phản ánh mức giảm 11.65% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 140.05% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.59
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.06

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.08

Hiệu quả hoạt động

7.02

Tiềm năng tăng trưởng

6.60

Lợi nhuận cổ đông

6.20

Định giá công ty của Chart Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Chart Industries Inc là 5.74, xếp hạng 144 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -205.74, thấp hơn -438.24% so với mức đỉnh gần đây là 695.89 và cao hơn -437.18% so với mức đáy gần đây là -1105.20.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.74
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 99/182
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Chart Industries Inc là 6.18, xếp hạng 145 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Mức giá mục tiêu trung bình là 210.00, với mức cao là 227.00 và mức thấp là 169.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.18
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
204.000
Giá mục tiêu
-1.82%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

77
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Chart Industries Inc
GTLS
9
Parker-Hannifin Corp
PH
27
Xylem Inc
XYL
24
Cognex Corp
CGNX
23
Dover Corp
DOV
22
Pentair PLC
PNR
21
1
2
3
...
16

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Chart Industries Inc là 3.67, xếp hạng 181 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 208.19 và mức hỗ trợ tại 206.87, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.18
Thay đổi giá
-0.51

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.138
Trung lập
RSI(14)
46.264
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
50.734
Trung lập
ATR(14)
0.371
Biến động cao
CCI(14)
-158.664
Bán
Williams %R
56.250
Bán
TRIX(12,20)
0.003
Bán
StochRSI(14)
28.506
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
207.568
Bán
MA10
207.701
Bán
MA20
207.821
Bán
MA50
207.447
Bán
MA100
207.161
Mua
MA200
203.769
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.84M
+0.62%
UBS Financial Services, Inc.
1.18M
+77.17%
HBK Investments, L.P.
1.97M
-7.46%
BlackRock Financial Management, Inc.
1.71M
+22.61%
State Street Investment Management (US)
1.60M
-0.29%
Millennium Management LLC
1.59M
+94.94%
Fidelity Investments Canada ULC
1.32M
+7.17%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
1.15M
+104.38%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Chart Industries Inc là 9.95, xếp hạng 1 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 1.55. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.95
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.55
VaR
+4.43%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+11.76%
Biến động 240 ngày
+21.55%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+0.31%
120 ngày
+0.37%
5 năm
+15.82%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-0.20%
120 ngày
-0.26%
5 năm
-35.56%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.82
120 ngày
+2.19
5 năm
+0.40

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+11.76%
3 năm
+47.30%
5 năm
+57.01%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.43
3 năm
+0.24
5 năm
+0.12
Độ lệch
240 ngày
+3.84
3 năm
-0.98
5 năm
-1.39

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+21.55%
5 năm
+50.12%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+0.72%
5 năm
+2.90%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+405.95%
240 ngày
+405.95%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+1.70%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+1.42%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.64%
120 ngày
+2.57%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-2.35%
60 ngày
+50.54%
120 ngày
+6.49%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
Chart Industries Inc
Chart Industries Inc
GTLS
6.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mueller Industries Inc
Mueller Industries Inc
MLI
8.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
nVent Electric PLC
nVent Electric PLC
NVT
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Westinghouse Air Brake Technologies Corp
Westinghouse Air Brake Technologies Corp
WAB
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carrier Global Corp
Carrier Global Corp
CARR
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Helios Technologies Inc
Helios Technologies Inc
HLIO
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI