tradingkey.logo
tradingkey.logo

Golden Sun Health Technology Group Ltd

GSUN
0.549USD
+0.033+6.46%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.10MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Golden Sun Health Technology Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q2
FY2020Q4
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-7.66%775.33K
-93.43%137.08K
-87.19%839.62K
-83.58%2.09M
--6.55M
2008.76%12.71M
--602.88K
--3.21M
--1.61M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-7.66%775.33K
-93.43%137.08K
-87.19%839.62K
-83.58%2.09M
--6.55M
2008.76%12.71M
--602.88K
--3.21M
--1.61M
Các khoản phải thu
263.81%2.24M
-78.68%145.59K
28.54%614.35K
-17.42%682.85K
--477.94K
-42.52%826.87K
--1.44M
--161.54K
--159.44K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4235.68%2.20M
-37.96%145.59K
-6.70%50.77K
9.76%234.66K
--54.41K
-78.07%213.79K
--975.02K
----
--159.44K
-Các khoản phải thu khác
-93.96%34.06K
----
33.07%563.58K
-26.90%448.19K
--423.53K
32.30%613.08K
--463.39K
--161.54K
----
Hàng tồn kho
-80.35%73.86K
-86.34%59.33K
144.31%375.88K
--434.21K
--153.85K
----
----
----
----
Chi phí trả trước
221.01%9.65M
70.65%10.62M
-38.28%3.01M
476.54%6.22M
--4.87M
-51.97%1.08M
--2.25M
--1.77M
--1.60M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--5.34M
--5.52M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
22.98%12.73M
96.60%18.54M
-14.11%10.35M
-35.51%9.43M
--12.05M
240.86%14.62M
--4.29M
--5.14M
--3.37M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
109.75%1.92M
-58.17%476.50K
-45.36%914.13K
-39.23%1.14M
--1.67M
304.85%1.87M
--463.00K
--11.77M
--10.63M
-Tài sản cố định
91.38%2.38M
----
--1.24M
--1.44M
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
40.45%463.28K
----
--329.84K
--305.06K
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--4.74M
----
----
--23.08K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
-100.00%0.00
-93.67%36.25K
153.16%1.20M
22.04%572.59K
--473.39K
91.43%469.19K
--245.09K
--114.06K
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-93.67%36.25K
153.16%1.20M
22.04%572.59K
--473.39K
-46.37%469.19K
--874.90K
--537.98K
--158.76K
Tổng tài sản dài hạn
66.76%11.22M
-9.83%6.32M
-8.98%6.73M
0.99%7.01M
--7.39M
418.91%6.94M
--1.34M
--12.31M
--10.79M
Tổng tài sản
40.23%23.96M
51.21%24.86M
-12.16%17.08M
-23.76%16.44M
--19.45M
283.19%21.56M
--5.63M
--17.45M
--14.16M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-74.80%81.55K
-81.25%46.98K
-47.44%323.67K
-44.37%250.56K
--615.84K
181.92%450.38K
--159.75K
--246.94K
--2.11M
Chi phí trích trước
-30.05%861.20K
-53.65%485.97K
62.20%1.23M
77.75%1.05M
--759.03K
-18.10%589.87K
--720.21K
--714.35K
--883.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-60.66%792.93K
1610.46%8.05M
4031.53%2.02M
30.86%470.70K
--48.78K
-86.12%359.71K
--2.59M
--2.61M
--2.33M
-Nợ ngắn hạn
--421.41K
765.55%294.90K
-100.00%0.00
-84.40%34.07K
--33.72K
-78.35%218.42K
--1.01M
--1.98M
--1.76M
Nợ phải trả hoãn lại
9.65%4.52M
51.58%4.17M
3.39%4.12M
-15.95%2.75M
--3.99M
-17.71%3.27M
--3.98M
--10.04M
--6.18M
Nợ ngắn hạn khác
3.50%4.60M
40.49%4.22M
-3.41%4.45M
-19.38%3.00M
--4.60M
-10.00%3.72M
--4.14M
--10.29M
--8.28M
Tổng nợ ngắn hạn
-21.70%10.63M
113.81%21.71M
25.49%13.57M
-2.33%10.15M
--10.82M
-15.99%10.39M
--12.37M
--19.00M
--15.56M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
37.74%4.27M
-36.43%2.36M
-27.18%3.10M
-19.57%3.72M
--4.26M
617.47%4.62M
--643.98K
--5.81M
--4.81M
-Nợ dài hạn
51.84%4.08M
-29.63%2.13M
-20.27%2.69M
-13.02%3.02M
--3.37M
439.89%3.48M
--643.98K
--5.81M
--4.81M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-54.83%185.08K
-66.14%234.21K
-53.58%409.70K
-39.51%691.77K
--882.62K
--1.14M
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
--3.50M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
45.17%4.50M
99.66%7.42M
-27.18%3.10M
-19.57%3.72M
--4.26M
617.47%4.62M
--643.98K
--5.81M
--4.81M
Tổng các khoản nợ
-9.27%15.13M
110.02%29.12M
10.62%16.67M
-7.64%13.87M
--15.07M
15.35%15.01M
--13.02M
--24.82M
--20.37M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
66.41%32.38M
0.00%19.46M
-0.09%19.46M
-0.09%19.46M
--19.48M
75850.75%19.48M
--25.64K
--1.66M
--1.66M
Lợi nhuận giữ lại
-29.01%-22.62M
-43.25%-22.33M
-26.80%-17.53M
-33.04%-15.59M
---13.83M
-110.32%-11.72M
---5.57M
---7.49M
---6.64M
Vốn dự trữ
66.27%32.34M
0.00%19.45M
-0.09%19.45M
-0.09%19.45M
--19.47M
101587.26%19.47M
--19.14K
--1.65M
--1.65M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
60.06%-482.66K
15.26%-1.04M
1.03%-1.21M
-5.71%-1.23M
---1.22M
35.79%-1.16M
---1.81M
---1.28M
---1.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-47.25%-450.82K
-401.06%-354.58K
-491.91%-306.17K
-43.06%-70.77K
---51.73K
-55.19%-49.46K
---31.87K
---257.11K
---218.56K
Tổng vốn chủ sở hữu
2046.12%8.83M
-265.83%-4.27M
-90.60%411.37K
-60.71%2.57M
--4.38M
188.61%6.55M
---7.39M
---7.37M
---6.20M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI