tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ferroglobe PLC

GSM
4.280USD
+0.180+4.39%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
419.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ferroglobe PLC

4.280
+0.180+4.39%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ferroglobe PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ferroglobe PLC tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 68 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 6.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ferroglobe PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
68 / 117
Xếp hạng tổng thể
240 / 4547
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ferroglobe PLC

Điểm mạnhRủi ro
Ferroglobe PLC is a producer of silicon metal, silicon-based alloys and manganese-based alloys. The Company has quartz mining activities in Spain, the United States, Canada, and South Africa, low-ash metallurgical quality coal mining activities in the United States, and interests in hydroelectric power in France. It sells its products to a diverse base of customers in a varied range of industries, such as aluminum, silicone compounds used in the chemical industry, ductile iron, automotive parts, renewable energy, photovoltaic (solar) cells, electronic semiconductors, and steel. The Company produces various different silicon-based alloys, including calcium silicon and foundry products, which comprise inoculants and nodularizers. Its solutions include silicon metal, manganese alloys, ferrosilicon, foundry products, calcium silicon, silica fumes, electrodes, pulverized products, silicon for advanced technologies, and others.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.34B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 41.46%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.00, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 111.40M, giảm 15.74% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 2.22K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.04.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.000
Giá mục tiêu
+56.66%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Ferroglobe PLC là 5.21, xếp hạng 105 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 329.38M, phản ánh mức giảm 10.37% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 387.75% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.21
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.73

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.15

Hiệu quả hoạt động

6.07

Tiềm năng tăng trưởng

2.20

Lợi nhuận cổ đông

6.92

Định giá công ty của Ferroglobe PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Ferroglobe PLC là 8.18, xếp hạng 30 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -6.71, thấp hơn -591.92% so với mức đỉnh gần đây là 33.01 và cao hơn -183.62% so với mức đáy gần đây là -19.03.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.18
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 68/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ferroglobe PLC là 7.00, xếp hạng 78 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 6.00, với mức cao là 6.00 và mức thấp là 6.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
6.000
Giá mục tiêu
+46.34%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
3
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ferroglobe PLC
GSM
2
Freeport-McMoRan Inc
FCX
24
Hudbay Minerals Inc
HBM
12
Southern Copper Corp
SCCO
11
Lithium Americas Corp
LAC
10
Nexa Resources SA
NEXA
7
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ferroglobe PLC là 7.06, xếp hạng 46 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 5.14 và mức hỗ trợ tại 3.48, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.90
Thay đổi giá
0.16

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.114
Bán
RSI(14)
41.763
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
35.733
Mua
ATR(14)
0.263
Biến động thấp
CCI(14)
-36.562
Trung lập
Williams %R
60.920
Bán
TRIX(12,20)
-0.896
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.968
Mua
MA10
4.181
Mua
MA20
4.572
Bán
MA50
4.861
Bán
MA100
4.660
Bán
MA200
4.518
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ferroglobe PLC là 5.00, xếp hạng 45 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 59.46%, tương ứng mức giảm 0.05% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Barrow Hanley, nắm giữ tổng cộng 6.46M cổ phần, chiếm 3.45% tổng số cổ phần, với mức giảm 12.24% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Grupo Villar Mir, S.A.U.
67.52M
-10.30%
Cooper Creek Partners Management LLC
14.93M
-0.57%
Hosking Partners LLP
10.78M
+1.36%
Barrow Hanley Global Investors
Star Investors
7.35M
-0.28%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.61M
+19315.10%
Donald Smith & Co., Inc.
Star Investors
7.81M
+19.76%
Goldman Sachs & Company, Inc.
2.59M
+448.38%
GrizzlyRock Capital, LLC
4.54M
+4.30%
Old West Investment Management, LLC
3.09M
-10.02%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
3.12M
+1.15%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ferroglobe PLC là 4.74, xếp hạng 57 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.02. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.74
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.01
VaR
+5.43%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+33.09%
Biến động 240 ngày
+57.91%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.56%
120 ngày
+12.50%
5 năm
+18.87%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.71%
120 ngày
-8.71%
5 năm
-17.86%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.63
120 ngày
+0.01
5 năm
+0.17

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.09%
3 năm
+54.38%
5 năm
+67.79%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.79
3 năm
-0.01
5 năm
-0.07
Độ lệch
240 ngày
+0.46
3 năm
+0.52
5 năm
+0.41

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+57.91%
5 năm
+61.61%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.19%
5 năm
+6.79%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+2.48%
240 ngày
+2.48%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+51.92%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+40.56%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.89%
120 ngày
+0.75%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+3.73%
60 ngày
+29.81%
120 ngày
+8.69%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Ferroglobe PLC
Ferroglobe PLC
GSM
6.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI