tradingkey.logo

GrowGeneration Corp

GRWG
1.220USD
+0.060+5.17%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
73.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

GrowGeneration Corp

1.220
+0.060+5.17%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của GrowGeneration Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của GrowGeneration Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 68 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 2.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của GrowGeneration Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
68 / 93
Xếp hạng tổng thể
279 / 4521
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của GrowGeneration Corp

Điểm mạnhRủi ro
GrowGeneration Corp. is a developer, marketer, retailer, and distributor of products for both indoor and outdoor hydroponic and organic gardening, as well as customized storage solutions. The Company operates two lines of business: its Cultivation and Gardening segment, composed of its hydroponic and organic gardening business, and its Storage Solutions segment, composed of its benching, racking, and storage solutions business. It carries and sells thousands of products, such as nutrients, additives, growing media, lighting, environmental control systems, and benching and racking, including proprietary brands, such as Charcoir, Drip Hydro, Power Si, Ion lights, The Harvest Company, and more. Its Storage Solutions business, branded as Mobile Media (MMI), provides products, such as high-density mobile storage systems, static shelving, and other accessories, such as desks, lockers, safes, and secured storage, offering a solution for every storage need.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -1.82, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 19.26M, giảm 21.19% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 749.31K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.24.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
2.000
Giá mục tiêu
+63.93%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của GrowGeneration Corp là 6.91, xếp hạng 58 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 47.25M, phản ánh mức giảm 5.50% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 78.69% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.91
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.86

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.25

Hiệu quả hoạt động

7.08

Tiềm năng tăng trưởng

5.31

Lợi nhuận cổ đông

7.08

Định giá công ty của GrowGeneration Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của GrowGeneration Corp là 8.44, xếp hạng 17 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.82, thấp hơn -43.05% so với mức đỉnh gần đây là -1.04 và cao hơn -296.50% so với mức đáy gần đây là -7.23.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.44
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 68/93
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của GrowGeneration Corp là 6.67, xếp hạng 63 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 2.00, với mức cao là 2.50 và mức thấp là 1.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
2.000
Giá mục tiêu
+63.93%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

5
Tổng
24
Trung bình
20
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
GrowGeneration Corp
GRWG
3
Home Depot Inc
HD
38
Lowe's Companies Inc
LOW
36
Floor & Decor Holdings Inc
FND
24
FGI Industries Ltd
FGI
2
1

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của GrowGeneration Corp là 6.30, xếp hạng 76 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.52 và mức hỗ trợ tại 1.04, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.08
Thay đổi giá
0.22

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.041
Bán
RSI(14)
31.776
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
11.239
Quá bán
ATR(14)
0.083
Biến động cao
CCI(14)
-121.304
Bán
Williams %R
85.366
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.927
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.240
Bán
MA10
1.306
Bán
MA20
1.412
Bán
MA50
1.536
Bán
MA100
1.600
Bán
MA200
1.405
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của GrowGeneration Corp là 3.00, xếp hạng 71 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 32.18%, tương ứng mức giảm 2.51% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.68M cổ phần, chiếm 4.48% tổng số cổ phần, với mức giảm 13.14% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
AWM Investment Company, Inc.
3.11M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.71M
-6.76%
Salaman (Michael)
1.93M
+2.66%
Lampert (Darren N)
1.71M
+3.01%
Millennium Management LLC
1.23M
-5.71%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.09M
-36.27%
Aiello Stephen
829.40K
+22.68%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
800.73K
-13.40%
Tidal Investments LLC
753.88K
+5.50%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
749.31K
+351.09%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của GrowGeneration Corp là 2.45, xếp hạng 73 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá trị beta của công ty là 2.41. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.45
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.41
VaR
+7.34%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+47.27%
Biến động 240 ngày
+84.97%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+38.03%
120 ngày
+38.03%
5 năm
+38.03%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.09%
120 ngày
-14.09%
5 năm
-22.87%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.15
120 ngày
-0.03
5 năm
-0.45

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+47.27%
3 năm
+82.30%
5 năm
+98.31%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.15
3 năm
-0.26
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
+2.10
3 năm
+1.49
5 năm
+1.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+84.97%
5 năm
+80.78%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+8.17%
5 năm
+41.41%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-8.59%
240 ngày
-8.59%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+86.36%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+64.07%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.28%
120 ngày
+1.12%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+23.85%
60 ngày
+2.20%
120 ngày
-10.64%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
GrowGeneration Corp
GrowGeneration Corp
GRWG
6.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Boot Barn Holdings Inc
Boot Barn Holdings Inc
BOOT
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
National Vision Holdings Inc
National Vision Holdings Inc
EYE
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
JJill Inc
JJill Inc
JILL
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI