tradingkey.logo
tradingkey.logo

Gold Royalty Corp

GROY
3.310USD
-0.030-0.90%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
75.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Gold Royalty Corp

3.310
-0.030-0.90%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Gold Royalty Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Gold Royalty Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 65 trên tổng số 117 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 5.96.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Gold Royalty Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
65 / 117
Xếp hạng tổng thể
221 / 4546
Ngành
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Gold Royalty Corp

Điểm mạnhRủi ro
Gold Royalty Corp. is a Canada-based gold-focused royalty company offering financing solutions to the metals and mining industry. Its diversified portfolio includes approximately 248 royalty and streaming interests across properties of various stages, of which seven are on cash flowing assets. In acquiring newly created interests, the Company acts as a source of financing to mining companies for the development and exploration of projects. It does not conduct exploration, development or mining operations on the properties in which it holds interests. The Company's royalties include Vares, Isabella Pearl, Canadian Malartic, Borden, Cozamin, Marigold, Granite Creek, Edna Mountain, Bald Mountain, Hammond Reef South, Princesse Annie, Hunter Mine Group, Entre Deux Lacs, Calamity, Winnie Lake, Perestroika Ouest, Lac Lemoyne, Harricana Fault, Blue Mountain, Bejopipa, Bench Depth, Amikougami, Aquilon, Casault, Des Meloizes, Fancamp, and among others.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 10.10M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 0.97, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 39.38M, giảm 12.87% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 154.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.14.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
5.964
Giá mục tiêu
+84.08%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Gold Royalty Corp là 6.03, xếp hạng 92 trong tổng số 117 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.15M, phản ánh mức tăng 101.36% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 133.10% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.03
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.95

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

3.80

Hiệu quả hoạt động

5.01

Tiềm năng tăng trưởng

7.04

Lợi nhuận cổ đông

6.35

Định giá công ty của Gold Royalty Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Gold Royalty Corp là 8.73, xếp hạng 13 trong tổng số 117 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -81.96, thấp hơn -91.42% so với mức đỉnh gần đây là -7.03 và cao hơn -438.02% so với mức đáy gần đây là -440.95.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.73
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 65/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Gold Royalty Corp là 7.71, xếp hạng 37 trên tổng số 117 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.50, với mức cao là 6.25 và mức thấp là 4.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.71
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
5.964
Giá mục tiêu
+84.08%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

74
Tổng
7
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Gold Royalty Corp
GROY
7
Blackstone Inc
BX
25
KKR & Co Inc
KKR
22
BlackRock Inc
BLK
20
State Street Corp
STT
18
Bank of New York Mellon Corp
BK
18
1
2
3
...
15

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Gold Royalty Corp là 6.86, xếp hạng 73 trên tổng số 117 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 4.25 và mức hỗ trợ tại 2.58, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.98
Thay đổi giá
-0.12

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.160
Bán
RSI(14)
27.851
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
16.916
Quá bán
ATR(14)
0.235
Biến động thấp
CCI(14)
-80.359
Trung lập
Williams %R
90.226
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.150
Bán
StochRSI(14)
65.608
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.224
Mua
MA10
3.467
Bán
MA20
3.912
Bán
MA50
4.301
Bán
MA100
4.137
Bán
MA200
3.621
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Tether Holdings Limited
22.76M
+12.85%
GoldMining Inc
21.53M
--
Van Eck Associates Corporation
5.03M
-3.81%
Morgan Stanley & Co. LLC
4.73M
+62.67%
Two Sigma Investments, LP
2.09M
+17.78%
D. E. Shaw & Co., L.P.
1.77M
+19.71%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Gold Royalty Corp là 5.03, xếp hạng 89 trên tổng số 117 trong ngành Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư. Giá trị beta của công ty là 1.09. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.03
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.08
VaR
+5.56%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+39.54%
Biến động 240 ngày
+64.93%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.16%
120 ngày
+10.30%
5 năm
+24.27%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.47%
120 ngày
-9.47%
5 năm
-17.19%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.72
120 ngày
-0.36
5 năm
+0.10

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+39.54%
3 năm
+45.83%
5 năm
+82.43%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.94
3 năm
+0.35
5 năm
-0.10
Độ lệch
240 ngày
-0.17
3 năm
+0.12
5 năm
+0.63

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+64.93%
5 năm
+60.94%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.90%
5 năm
+4.56%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-53.66%
240 ngày
-53.66%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+45.45%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+51.44%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.25%
120 ngày
+1.12%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+114.49%
60 ngày
+85.47%
120 ngày
+67.33%

Đối tác

Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
Gold Royalty Corp
Gold Royalty Corp
GROY
6.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
State Street Corp
State Street Corp
STT
8.69 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Virtu Financial Inc
Virtu Financial Inc
VIRT
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bank of New York Mellon Corp
Bank of New York Mellon Corp
BK
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Citigroup Inc
Citigroup Inc
C
8.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ameriprise Financial Inc
Ameriprise Financial Inc
AMP
8.15 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI