tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GreenPro Capital Corp

GRNQ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.490USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của GreenPro Capital Corp

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.07M
-40.69%
EPS(YoY)
-0.37
-294.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tổng doanh thu đạt 2.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.69.

Tài sản ngắn hạn của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tài sản ngắn hạn là 2.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.79.

Tổng tài sản của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tổng tài sản của GreenPro Capital Corp là 5.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.36.

Tổng nghĩa vụ của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tổng nghĩa vụ của GreenPro Capital Corp là 1.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tổng vốn chủ sở hữu của GreenPro Capital Corp là 3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.87.

Giá trị đầu tư ròng của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, giá trị đầu tư ròng của GreenPro Capital Corp là 37.16K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.85.

Giá trị huy động vốn ròng của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, giá trị huy động vốn ròng của GreenPro Capital Corp là 1.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 691.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -294.30.

Biên lợi nhuận ròng của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, biên lợi nhuận ròng là -143.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -592.83.

Biên lợi nhuận gộp của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, biên lợi nhuận gộp là 80.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -68.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -436.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -51.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -437.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GreenPro Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GreenPro Capital Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.06.