tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GridAI Technologies Ord Shs

GRDX
Thêm vào danh sách theo dõi
3.870USD
+0.230+6.32%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

GridAI Technologies Ord Shs

3.870
+0.230+6.32%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của GridAI Technologies Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của GridAI Technologies Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Anna Skowron
Ms. Anna Skowron
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
65.00K
--
Mr. Manpreet (Mike) Uppal
Mr. Manpreet (Mike) Uppal
Independent Director
Independent Director
40.00K
--
Mr. Edward Joseph (Ed) Borkowski
Mr. Edward Joseph (Ed) Borkowski
Lead Independent Director
Lead Independent Director
--
--
Dr. Jack Syage, Ph.D.
Dr. Jack Syage, Ph.D.
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Geordan G. Pursglove
Mr. Geordan G. Pursglove
Director
Director
--
--
Mr. Jason Sawyer
Mr. Jason Sawyer
Interim Chief Executive Officer, Director
Interim Chief Executive Officer, Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Anna Skowron
Ms. Anna Skowron
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
65.00K
--
Mr. Manpreet (Mike) Uppal
Mr. Manpreet (Mike) Uppal
Independent Director
Independent Director
40.00K
--
Mr. Edward Joseph (Ed) Borkowski
Mr. Edward Joseph (Ed) Borkowski
Lead Independent Director
Lead Independent Director
--
--
Dr. Jack Syage, Ph.D.
Dr. Jack Syage, Ph.D.
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Geordan G. Pursglove
Mr. Geordan G. Pursglove
Director
Director
--
--
Mr. Jason Sawyer
Mr. Jason Sawyer
Interim Chief Executive Officer, Director
Interim Chief Executive Officer, Director
--
--

Phân tích doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Strategic EP, LLC
3.38%
Ali (Arif Nasir)
1.24%
Skowron (Anna)
1.05%
DRW Securities, LLC
0.78%
Borkowski (Edward J)
0.65%
Khác
92.90%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Strategic EP, LLC
3.38%
Ali (Arif Nasir)
1.24%
Skowron (Anna)
1.05%
DRW Securities, LLC
0.78%
Borkowski (Edward J)
0.65%
Khác
92.90%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
5.61%
Corporation
3.38%
Investment Advisor
1.74%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.71%
Hedge Fund
0.50%
Research Firm
0.04%
Khác
88.02%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
17
152.67K
1.86%
--
2026Q1
25
185.25K
2.99%
-74.67K
2025Q4
19
153.09K
4.55%
+35.20K
2025Q2
22
41.16K
2.59%
-70.20K
2025Q1
20
48.70K
3.07%
-33.85K
2024Q4
20
25.58K
1.61%
-50.28K
2024Q3
21
32.64K
3.96%
-19.48K
2024Q2
27
49.37K
5.98%
+32.20K
2024Q1
28
13.42K
1.99%
-17.81K
2023Q4
30
27.48K
5.28%
+22.80K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Strategic EP, LLC
209.54K
6.23%
+209.54K
--
Jan 12, 2026
Ali (Arif Nasir)
76.97K
2.29%
+76.97K
--
Jun 06, 2025
Skowron (Anna)
65.00K
1.93%
+65.00K
--
Dec 22, 2025
DRW Securities, LLC
48.62K
1.45%
+48.62K
--
Dec 31, 2025
Borkowski (Edward J)
46.75K
1.39%
+40.00K
+592.68%
Jan 01, 2026
Syage (Jack Ph.D.)
5.13K
0.15%
--
--
May 15, 2025
Pursglove (Geordan Garrett)
40.00K
1.19%
+40.00K
--
Jan 01, 2026
Uppal (Manpreet)
40.00K
1.19%
+40.00K
--
Jan 01, 2026
Sawyer (Jason David)
40.00K
1.19%
+40.00K
--
Dec 22, 2025
Renaissance Technologies LLC
31.00K
0.92%
-55.40K
-64.12%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI