tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hyperscale Data Inc

GPUS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.141USD
-0.012-8.04%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.60MVốn hóa
2.03P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Hyperscale Data Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
102.11M
-4.27%
EPS(YoY)
-0.83
98.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tổng doanh thu đạt 102.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.27.

Tài sản ngắn hạn của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tài sản ngắn hạn là 129.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.04.

Tổng tài sản của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tổng tài sản của Hyperscale Data Inc là 313.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.10.

Tổng nghĩa vụ của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tổng nghĩa vụ của Hyperscale Data Inc là 187.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hyperscale Data Inc là 125.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5921.87.

Giá trị đầu tư ròng của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, giá trị đầu tư ròng của Hyperscale Data Inc là -70.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1104.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hyperscale Data Inc là 156.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 571.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.78.

Biên lợi nhuận ròng của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, biên lợi nhuận ròng là -64.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.86.

Biên lợi nhuận gộp của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -116.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hyperscale Data Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hyperscale Data Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -51.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.19.