tradingkey.logo
tradingkey.logo

CompoSecure Ord Shs Class A

GPGI
16.060USD
-1.250-7.22%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.61BVốn hóa
LỗP/E TTM

CompoSecure Ord Shs Class A

16.060
-1.250-7.22%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của CompoSecure Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của CompoSecure Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T7, 24 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T7, 24 Th01
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022
FY2021
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
International
0.00
0.00%
Domestic
0.00
0.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 11 Th03
Thời gian cập nhật: T4, 11 Th03
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Platinum Equity LLC
18.24%
Resolute Compo Holdings LLC
17.02%
Fidelity Management & Research Company LLC
10.81%
Capital Research Global Investors
3.18%
Locust Wood Capital Advisers, LLC
3.06%
Khác
47.69%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Platinum Equity LLC
18.24%
Resolute Compo Holdings LLC
17.02%
Fidelity Management & Research Company LLC
10.81%
Capital Research Global Investors
3.18%
Locust Wood Capital Advisers, LLC
3.06%
Khác
47.69%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
26.14%
Private Equity
18.24%
Corporation
17.39%
Hedge Fund
7.11%
Investment Advisor/Hedge Fund
5.06%
Individual Investor
3.61%
Research Firm
0.87%
Bank and Trust
0.15%
Pension Fund
0.07%
Khác
21.35%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T7, 24 Th01
Thời gian cập nhật: T7, 24 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
375
65.45M
22.61%
-10.82M
2025Q4
389
69.58M
24.22%
-3.83M
2025Q3
376
65.45M
23.77%
-11.41M
2025Q2
360
64.65M
63.65%
-5.23M
2025Q1
332
59.63M
58.84%
-2.00M
2024Q4
292
55.73M
59.85%
+8.94M
2024Q3
243
40.89M
54.01%
+10.28M
2024Q2
193
28.47M
100.81%
+3.91M
2024Q1
186
21.49M
106.44%
-1.89M
2023Q4
176
22.65M
118.09%
-230.27K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Resolute Compo Holdings LLC
49.29M
38.99%
--
--
Nov 20, 2025
Locust Wood Capital Advisers, LLC
9.34M
3.23%
+1.18M
+14.51%
Sep 30, 2025
The Vanguard Group, Inc.
3.32M
1.15%
+53.29K
+1.63%
Sep 30, 2025
Capital World Investors
1.79M
0.62%
--
--
Sep 30, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.10M
1.07%
+93.11K
+3.09%
Sep 30, 2025
Corsair Capital Management, L.P.
4.23M
1.46%
+1.36M
+47.38%
Sep 30, 2025
Bleichroeder LP
3.92M
1.35%
--
--
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 24 Th01
Thời gian cập nhật: T7, 24 Th01
Tên
Tỷ trọng
Amplify Blockchain Technology ETF
2.8%
Gabelli Financial Services Opportunities ETF
2.63%
Ballast Small/Mid Cap ETF
2.57%
Thrivent Small-Mid Cap ESG ETF
2.03%
Invesco Dorsey Wright Technology Momentum ETF
1.67%
Cambria Value and Momentum ETF
0.94%
Vanguard US Minimum Volatility ETF
0.6%
First Trust US Equity Opportunities ETF
0.4%
Invesco Dorsey Wright SmallCap Momentum ETF
0.37%
First Trust Small Cap Growth AlphaDEX Fund
0.33%
Xem thêm
Amplify Blockchain Technology ETF
Tỷ trọng2.8%
Gabelli Financial Services Opportunities ETF
Tỷ trọng2.63%
Ballast Small/Mid Cap ETF
Tỷ trọng2.57%
Thrivent Small-Mid Cap ESG ETF
Tỷ trọng2.03%
Invesco Dorsey Wright Technology Momentum ETF
Tỷ trọng1.67%
Cambria Value and Momentum ETF
Tỷ trọng0.94%
Vanguard US Minimum Volatility ETF
Tỷ trọng0.6%
First Trust US Equity Opportunities ETF
Tỷ trọng0.4%
Invesco Dorsey Wright SmallCap Momentum ETF
Tỷ trọng0.37%
First Trust Small Cap Growth AlphaDEX Fund
Tỷ trọng0.33%

Cổ tức

Tổng cộng 8.92M USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Feb 03, 2026
GPGI.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.0025 paid on Feb 27, 2026 going ex on Feb 13, 2026
Feb 13, 2026
Feb 27, 2026
Feb 13, 2026

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI