tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stardust Power Ord Shs

GPAC
Thêm vào danh sách theo dõi
10.010USD
+0.050+0.50%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
294.39MVốn hóa
973.74P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Stardust Power Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--1.02M
--1.16M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--1.02M
--1.16M
Chi phí trả trước
--144.12K
--123.28K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
Tổng tài sản ngắn hạn
--1.16M
--1.29M
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
--82.52K
--113.34K
Tài sản dài hạn khác
--82.52K
--113.34K
Tổng tài sản dài hạn
--232.69M
--230.75M
Tổng tài sản
--233.85M
--232.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--97.58K
--22.58K
Chi phí trích trước
--218.77K
--158.31K
Nợ ngắn hạn khác
--97.58K
--22.58K
Tổng nợ ngắn hạn
--336.23K
--212.05K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
--9.20M
--9.20M
Nợ dài hạn khác
--9.20M
--9.20M
Tổng nợ dài hạn
--9.20M
--9.20M
Tổng các khoản nợ
--9.54M
--9.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--232.60M
--230.64M
Lợi nhuận giữ lại
---8.29M
---8.01M
Vốn dự trữ
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
--224.31M
--222.63M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI