tradingkey.logo
tradingkey.logo

Gold Resource Corp

GORO
1.140USD
+0.070+6.54%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

Gold Resource Corp

1.140
+0.070+6.54%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Gold Resource Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Gold Resource Corp tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 50 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 1.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Gold Resource Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
50 / 117
Xếp hạng tổng thể
208 / 4547
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Gold Resource Corp

Điểm mạnhRủi ro
Gold Resource Corporation is a gold and silver producer, developer, and explorer with its operations centered on the Don David Gold Mine in Oaxaca, Mexico. Base metals, critical to the United States, are also produced as a by-product. The Company’s focus is to unlock the significant upside potential of its existing infrastructure and large land position surrounding the mine in Oaxaca, Mexico and to develop the Back Forty Project in Michigan, United States. Back Forty is a 100%-owned development-stage project delineating a gold-rich volcanogenic massive sulfide (VMS) deposit located along the mineral-rich Penokean Volcanic Belt in Michigan’s Upper Peninsula. Its segments include Oaxaca, Mexico, and Michigan, U.S.A. Oaxaca, Mexico represents the Company’s only operating segment with a production stage property that produces copper, lead, and zinc concentrates that also contain gold and silver. Michigan, U.S.A. is an advanced exploration stage property with no current metal production.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 99.76M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 6.67, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 70.39M, tăng 5.16% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 1.62M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.500
Giá mục tiêu
+52.25%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Gold Resource Corp là 7.06, xếp hạng 51 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 51.30M, phản ánh mức tăng 295.52% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 261.56% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.06
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.59

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.81

Hiệu quả hoạt động

6.65

Tiềm năng tăng trưởng

9.81

Lợi nhuận cổ đông

7.44

Định giá công ty của Gold Resource Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Gold Resource Corp là 8.91, xếp hạng 4 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -3.50, thấp hơn -93.66% so với mức đỉnh gần đây là -0.22 và cao hơn -614.60% so với mức đáy gần đây là -25.02.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.91
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 50/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Gold Resource Corp là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 1.25, với mức cao là 1.25 và mức thấp là 1.25.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.500
Giá mục tiêu
+45.63%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

30
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Gold Resource Corp
GORO
2
Teck Resources Ltd
TECK
10
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
BHP Group Ltd
BHP
8
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Gold Resource Corp là 6.96, xếp hạng 46 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.45 và mức hỗ trợ tại 0.82, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.88
Thay đổi giá
0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.064
Bán
RSI(14)
40.427
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
29.173
Mua
ATR(14)
0.109
Biến động cao
CCI(14)
-46.982
Trung lập
Williams %R
65.080
Bán
TRIX(12,20)
-1.211
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.069
Mua
MA10
1.176
Bán
MA20
1.312
Bán
MA50
1.427
Bán
MA100
1.110
Mua
MA200
0.888
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Gold Resource Corp là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 43.49%, tương ứng mức tăng 378.56% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.07M cổ phần, chiếm 3.75% tổng số cổ phần, với mức giảm 30.47% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fiscal Wisdom Wealth Management, LLC
48.69M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.15M
+1.51%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
4.07M
+48.15%
Two Sigma Investments, LP
1.24M
+1347.11%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.94M
+43.21%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.44M
+4.22%
Citadel Advisors LLC
1.16M
+2005.17%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
949.57K
--
Susquehanna International Group, LLP
250.13K
+40.79%
Marshall Wace LLP
1.06M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Gold Resource Corp là 2.22, xếp hạng 93 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.02. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Gold Resource Corp đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.22
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.96
VaR
+7.22%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+44.27%
Biến động 240 ngày
+123.00%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+24.17%
120 ngày
+24.17%
5 năm
+36.76%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-21.48%
120 ngày
-21.48%
5 năm
-59.75%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.37
120 ngày
+1.12
5 năm
+0.28

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+44.27%
3 năm
+86.06%
5 năm
+95.62%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.45
3 năm
+0.11
5 năm
-0.12
Độ lệch
240 ngày
+1.27
3 năm
+0.27
5 năm
+0.28

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+123.00%
5 năm
+104.30%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.34%
5 năm
+5.99%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+203.87%
240 ngày
+203.87%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+120.58%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+101.29%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.82%
120 ngày
+1.93%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+6.34%
60 ngày
+23.92%
120 ngày
+31.14%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Gold Resource Corp
Gold Resource Corp
GORO
6.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI